Mục Lục
- 1. Bí Quyết Thành Công
- 2. Kinh Ngạc Bởi Ân Điển
- 3. Tưởng Niệm về Ân Điển
- 4. Cuộc Xung Đột Đằng Sau Mọi Xung Đột
- 5. Đức Chúa Trời Chinh Chiến Cho Chúng Ta
- 6. Kẻ Thù Ở Bên Trong
- 7. Lòng Trung Tín Tuyệt Đối
- 8. Các Anh Hùng Đức Tin: Giô-suê và Ca-lép
- 9. Những Kẻ Hưởng Lời Hứa
- 10. Giô-suê Thật
- 11. Sống Trong Đất Hứa
- 12. Đức Chúa Trời Thành Tín!
- 13. Hãy Chọn Ngày Nay!
Sách Giô-suê đánh dấu sự chuyển giao từ quyền lãnh đạo của Môi-se sang Giô-suê. Quyển sách bắt đầu với câu chuyện dân Y-sơ-ra-ên bước vào Đất Hứa và kết thúc với việc họ an cư tại đó.
Quả thật, Giô-suê phải tiếp nhận một trọng trách lớn lao, tiếp tục công việc mà Môi-se đã để lại.
Câu Gốc
1. Một Môi-se Mới
2. Băng Qua! Chiếm Lấy!
3. Những Kẻ Hưởng Lời Hứa
4. Hãy Vững Mạnh!
5. Thịnh Vượng và Thành Công
Suy Gẫm Thêm
Câu Gốc
Đọc Kinh Thánh Nghiên Cứu: Phục truyền 18:15–22; Giô-suê 1; Hê-bơ-rơ 6:17, 18; Ê-phê-sô 6:10–18; Thi-thiên 1:1–3; Rô-ma 3:31.
Câu Gốc: “Chỉ hãy vững lòng bền chí, và cẩn-thận làm theo hết thảy luật-pháp mà Môi-se, tôi-tớ ta, đã truyền cho ngươi; chớ xây qua bên hữu hoặc bên tả, để hễ ngươi đi đâu cũng đều được thạnh-vượng” (Giô-suê 1:7).
Benjamin Zander, giám đốc âm nhạc của Dàn nhạc Giao hưởng Boston, đã dạy một lớp diễn giải âm nhạc. Ông quan sát thấy sự lo lắng của sinh viên khi phải đối diện với việc đánh giá phần trình bày của họ. Để giúp họ an tâm và khai mở hết tiềm năng, ngay buổi học đầu tiên, ông công bố rằng tất cả đều sẽ nhận được điểm A. Điểm A này không phải là một kỳ vọng phải đạt cho được, nhưng là một khả năng để sống và bước vào. Điều kiện duy nhất là trong vòng hai tuần đầu, mỗi sinh viên phải viết một lá thư, đề ngày vào cuối học kỳ, giải thích lý do vì sao họ xứng đáng với điểm cao ấy.
Sách Giô-suê nói về những khả năng mới. Môi-se, người đã gắn liền với 40 năm lịch sử dân Y-sơ-ra-ên, giờ đây thuộc về quá khứ. Cuộc Xuất hành khỏi Ê-díp-tô và thời gian lang thang trong đồng vắng—đáng tiếc thay, bị đánh dấu bởi sự phản nghịch và cứng lòng—đã chấm dứt. Một thế hệ mới, sẵn sàng vâng lời Đức Chúa Trời, chuẩn bị tiến vào Đất Hứa, không phải như một kỳ vọng cần đạt được, nhưng như một khả năng để bước vào.
Chúng ta hãy cùng học xem Đức Chúa Trời đã mở ra một chương mới trong đời sống của dân Y-sơ-ra-ên như thế nào, và Ngài cũng có thể làm điều tương tự trong đời sống chúng ta ra sao.
Hãy học bài học tuần này để chuẩn bị cho ngày Sa-bát, 4 tháng 10.
1. Một Môi-se Mới
Một Môi-se Mới
Đọc Phục truyền 18:15–22 và Giô-suê 1:1–9. Tại sao điều quan trọng là sách Giô-suê bắt đầu bằng việc nhắc lại một lời hứa liên quan đến điều sẽ xảy ra sau khi Môi-se qua đời?
Dù Môi-se đã chết và một nhà lãnh đạo mới, Giô-suê, được Đức Chúa Trời chỉ định, nhưng vẫn có những điểm tương đồng giữa họ. Cả hai đều được Đức Chúa Trời phán bảo rằng họ sẽ dẫn dắt dân sự vào đất mà Ngài đã hứa với tổ phụ họ. Đức Giê-hô-va đã phán cùng Giô-suê: “Phàm nơi nào bàn chân các ngươi đạp đến, thì ta ban cho các ngươi, y như ta đã phán cùng Môi-se” (Giô-suê 1:3). Giô-suê sẽ hoàn tất công việc vốn ban đầu được giao cho Môi-se. Thật ra, ông chính là một “Môi-se mới.”
Đọc Xuất Ê-díp-tô Ký 33:11; Dân số Ký 14:6, 30, 38; 27:18; 32:12; Phục truyền 1:38; 31:23; 34:9. Những câu này cho chúng ta biết gì về Giô-suê?
Ở giai đoạn này, lời hứa rằng Đức Chúa Trời sẽ “lập lên” một nhà tiên tri giống như Môi-se (Phục truyền 18:15) chỉ là một khả năng, chứ chưa trở thành hiện thực. Lời mở đầu sách Giô-suê nhắc nhở độc giả về lời hứa ấy, đồng thời khơi dậy sự mong đợi rằng nó sẽ được ứng nghiệm.
Dù đã chết, Môi-se vẫn chiếm vị trí nổi bật trong chương đầu tiên. Tên ông được nhắc đến mười lần, trong khi tên Giô-suê chỉ bốn lần. Môi-se được gọi là “tôi tớ của Đức Giê-hô-va,” còn Giô-suê được gọi là “tôi-tớ của Môi-se” (Giô-suê 1:1). Phải mất cả một đời trung tín phục vụ và vâng lời thì Giô-suê mới nhận được tước hiệu “tôi tớ của Đức Giê-hô-va” (Giô-suê 24:29).
Dù chương đầu tiên của sách Giô-suê ghi lại sự chuyển giao giữa hai nhà lãnh đạo vĩ đại của Y-sơ-ra-ên, nhưng nhân vật quan trọng nhất chính là Đức Giê-hô-va, Đấng mở đầu sách bằng lời phán của Ngài và sự hướng dẫn của Ngài chi phối toàn bộ. Không có nghi ngờ gì về Đấng nào mới là Lãnh Đạo thật sự của dân Y-sơ-ra-ên.
Xuyên suốt dòng lịch sử, Đức Chúa Trời đã kêu gọi nhiều người nam và nữ lãnh đạo dân sự Ngài. Tại sao điều quan trọng là chúng ta phải luôn ghi nhớ Ai mới là Đấng Lãnh Đạo vô hình thật sự của Hội Thánh?
2. Băng Qua! Chiếm Lấy!
Băng Qua! Chiếm Lấy! Chia Đất! Phục Vụ!
Đọc Giô-suê 1. Chúng ta có thể học được gì về cấu trúc của cả sách qua chương mở đầu này?
Chương 1 của sách Giô-suê đóng vai trò như phần giới thiệu cho toàn bộ sách. Nó gồm bốn bài diễn từ, tương ứng với bốn phần chính của sách: băng qua (Giô-suê 1:2–9); chiếm lấy (1:10, 11); phân chia đất (1:12–15); và phục vụ qua sự vâng phục luật pháp (1:16–18).
Sách Giô-suê có thể được xem như một chuỗi những khởi xướng thiên thượng. Trong mỗi bước đi, Đức Chúa Trời giao cho Giô-suê một nhiệm vụ cụ thể liên quan đến việc chinh phục Ca-na-an, và mỗi nhiệm vụ này được ghi nhận sau khi hoàn tất thành công.
Cuối cùng, các lời hứa của Đức Chúa Trời về việc chiếm hữu đất sẽ được ứng nghiệm. Từ đó, trách nhiệm gìn giữ đất thuộc về tay dân Y-sơ-ra-ên, và điều này chỉ có thể thành tựu nhờ đức tin chân thật cùng sự vâng lời mà đức tin ấy luôn sản sinh.
Quyền chủ động của Đức Chúa Trời, được diễn tả qua ba động từ “băng qua,” “chiếm lấy,” và “chia đất,” nhận được sự đáp ứng thích hợp nơi sự vâng phục của dân sự, dẫn đến hành động cuối cùng là “phục vụ”.
Một lần nữa, sách Giô-suê có bốn phần chính, mỗi phần được khắc họa bởi một ý niệm đặc trưng qua sự hiện diện nổi bật của một từ tiếng Hê-bơ-rơ:
1. Băng qua (Giô-suê 1:1–5:12)
2. Chiếm lấy (Giô-suê 5:13–12:24)
3. Phân chia đất (Giô-suê 13:1–21:45)
4. Phục vụ (Giô-suê 22:1–24:33)
Do đó, cấu trúc của chính cuốn sách đã truyền tải sứ điệp chính yếu: Các khởi xướng của Đức Chúa Trời không tự động hoàn thành. Chúng đòi hỏi sự đáp ứng trung tín của dân Ngài. Nghĩa là, với tất cả những gì Đức Chúa Trời đã làm cho chúng ta—bao gồm những điều mà chúng ta không thể tự làm được—chúng ta được kêu gọi làm phần việc của mình, tức là vâng theo điều Ngài truyền dạy. Đây luôn là nguyên tắc xuyên suốt lịch sử thánh, và ngày nay vẫn không thay đổi. Thí dụ, hình ảnh về dân sự thời kỳ cuối cùng của Đức Chúa Trời trong Khải huyền 14:12 truyền đạt cùng một ý niệm: đức tin nơi những gì Đức Chúa Trời đã làm cho chúng ta, dẫn đến sự vâng phục.
Hãy suy nghĩ về một số lời hứa trong Lời Đức Chúa Trời mà bạn yêu quý nhất. Những lời hứa ấy đòi hỏi nơi bạn sự đáp ứng như thế nào để chúng trở thành hiện thực?
3. Những Kẻ Hưởng Lời Hứa
Những Kẻ Hưởng Lời Hứa
Trong Giô-suê 1:2, 3, Đức Giê-hô-va phán với Giô-suê rằng Ngài ban cho họ đất. Nhưng mặt khác, Ngài lại phán rằng Ngài đã ban rồi. Điều này có ý nghĩa gì?
Đất là một món quà từ Đức Giê-hô-va, Đấng là Chủ thật sự. Trong Giô-suê 1:2, 3, có hai hình thức khác nhau của động từ “ban cho” được dùng, phản ánh hai khía cạnh quan trọng của việc thừa hưởng đất. Hình thức thứ nhất bày tỏ tiến trình ban đất. Chỉ có lãnh thổ bên bờ đông sông Giô-đanh đã được dân Y-sơ-ra-ên chiếm hữu. Phần lớn Đất Hứa vẫn chưa được lấy.
Trong Giô-suê 1:3, động từ được dùng ở thì quá khứ hoàn thành, tạo ấn tượng rằng đất đã được ban rồi. Khi Đức Chúa Trời là Chủ thể của hành động như vậy, thì ấy được gọi là “quá khứ tiên tri.” Bởi vì điều Ngài hứa trong Lời Ngài là sự thật chắc chắn, có thể được tin cậy như hiện thực ở thì hiện tại.
Các đại từ trong câu 3, “ngươi” và “các ngươi,” đều ở số nhiều, cho thấy lời hứa không chỉ ban cho Giô-suê, nhưng cho cả dân Y-sơ-ra-ên. Việc nhắc đến lời hứa ban cho Môi-se cho thấy tính liên tục trong công việc của Đức Chúa Trời.
Ngoài ra, từ kol (“hết thảy,” “mọi”) được lặp lại nhiều lần trong chương đầu tiên. Sự hiện diện tràn ngập của danh từ này bày tỏ tính toàn diện và trọn vẹn, vốn là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu Đức Chúa Trời đặt ra cho Giô-suê. Phải có một sự hiệp nhất trọn vẹn giữa Đức Chúa Trời, Giô-suê, và dân Y-sơ-ra-ên thì mới đảm bảo được thành công trong cuộc chinh phục Đất Hứa sắp tới.
Đọc Giô-suê 1:4–6 và Hê-bơ-rơ 6:17, 18. Vào thời điểm đó, Đất Hứa chỉ là một lời hứa. Thế nhưng, Đức Chúa Trời gọi đó là cơ nghiệp. Là “những kẻ hưởng lời hứa” của Đức Chúa Trời có nghĩa gì?
Không có gì mang tính ma thuật trong các lời hứa của Đức Chúa Trời. Bản thân lời hứa không có quyền năng tự làm cho nó thành hiện thực. Sự bảo đảm để nó được ứng nghiệm nằm ở sự hiện diện của chính Đức Chúa Trời, Đấng phán: “Ta sẽ ở cùng ngươi.” Quả thật, sự hiện diện của Đức Giê-hô-va là yếu tố sống còn cho dân Y-sơ-ra-ên. Nếu không có sự hiện diện ấy, họ chỉ là một trong muôn dân, chẳng có lời kêu gọi, bản sắc hay sứ mạng đặc biệt nào (Xuất Ê-díp-tô Ký 33:12–16). Sự hiện diện của Đức Giê-hô-va chính là tất cả những gì Giô-suê cần để thành công.
Ngày nay, điều đó vẫn không thay đổi, và vì thế chúng ta có lời hứa của Chúa Giê-su trong Ma-thi-ơ 28:20.
4. Hãy Vững Mạnh!
Hãy Vững Mạnh!
Đọc Giô-suê 1:7–9. Tại sao Đức Giê-hô-va cần phải nhấn mạnh hai lần với Giô-suê rằng ông phải vững lòng bền chí?
Nhiệm vụ được giao cho Giô-suê dường như chất chứa những thử thách quá sức. Tường thành của các thành Ca-na-an xem ra không thể công phá, còn dân cư trong xứ thì được huấn luyện cho chiến trận. Trái lại, dân Y-sơ-ra-ên, vốn chỉ là những kẻ du mục đơn sơ, không có lấy những công cụ chiến tranh thô sơ nhất để đối phó với những bức tường kiên cố. Lịch sử cho chúng ta biết rằng ngay cả Ai Cập, siêu cường quốc thời bấy giờ, cũng không thể có được chỗ đứng vững chắc ở Ca-na-an.
Tuy nhiên, lời kêu gọi hãy vững lòng và bền chí ở đây không chỉ liên quan đến tinh thần chiến đấu hay chiến lược quân sự. Sự can đảm và sức mạnh cần thiết là để giữ lòng trung tín với Luật pháp và những điều khoản cụ thể của luật ấy, vốn định nghĩa giao ước của dân Y-sơ-ra-ên với Đức Giê-hô-va.
Đọc Ê-phê-sô 6:10–18. Dù ngày nay chúng ta không được kêu gọi tham gia vào chiến trận quân sự, nhưng làm thế nào chúng ta có thể áp dụng những lời khích lệ dành cho Giô-suê trong các cuộc chiến đấu thuộc linh hằng ngày?
Ngày nay, trong khi chu toàn sứ mạng được Đấng Christ ủy thác, các tín hữu phải đối diện với những thử thách tương tự như Giô-suê: tức là, họ phải chiến đấu với khuynh hướng tội lỗi của chính mình, với các quyền cai trị, thế lực và những kẻ thống trị bóng tối của đời này, cùng với muôn cơ binh gian ác. Như Giô-suê, họ cũng có lời hứa chắc chắn về sự hiện diện của Đấng Christ: “Ta thường ở cùng các ngươi luôn cho đến tận thế” (Ma-thi-ơ 28:20). Sự hiện diện nâng đỡ của Đức Giê-hô-va đã đủ để xua tan nỗi sợ hãi của Giô-suê, thì cũng phải đủ để dẹp tan những nghi ngờ và lo âu của chúng ta hôm nay.
Thử thách dành cho chúng ta là phải biết Chúa đủ để tin cậy nơi Ngài và các lời hứa của Ngài. Và đó là lý do tại sao, hơn hết mọi sự, chúng ta cần có mối tương giao cá nhân với Ngài.
Câu hỏi quan trọng cho chúng ta ngày nay không khác gì với Giô-suê thuở xưa: Làm thế nào chúng ta có thể trung thành với Lời của Đức Chúa Trời, ngay cả khi điều đó không được ưa chuộng hay thuận tiện?
5. Thịnh Vượng và Thành Công
Thịnh Vượng và Thành Công
Đọc Giô-suê 1:7–9 cùng với Sáng thế Ký 24:40; Ê-sai 53:10; và Thi thiên 1:1–3. Dựa trên những câu này, điều gì có nghĩa là thịnh vượng và thành công?
Thuật ngữ Hê-bơ-rơ tsalakh, “thịnh vượng / may mắn” (Giô-suê 1:8) ám chỉ sự hoàn tất tốt đẹp những gì đã hoạch định, hoặc một tình trạng thuận lợi.
Từ sakal, “khôn ngoan” (Giô-suê 1:8) có thể được dịch là “thịnh vượng” hoặc “thành công.” Nhưng nó cũng có thể mang nghĩa “thận trọng” hay “hành động khôn ngoan.” Từ này xuất hiện thường xuyên trong Gióp, Châm ngôn và Thi thiên, nơi mà khái niệm thành công gắn liền chặt chẽ với việc hành động khôn ngoan qua sự kính sợ Đức Chúa Trời và vâng giữ Lời Ngài.
Theo sự hiểu biết này, thành công không nhất thiết được định nghĩa như sự thịnh vượng về vật chất, mặc dù cũng không loại trừ nó. Thành công phải được nhìn nhận như một trạng thái hòa hợp với các giá trị và nguyên tắc thiêng liêng vốn đặt nền tảng cho thế giới Đức Chúa Trời đã dựng nên và được bày tỏ trong luật pháp của Ngài.
Thật vậy, sự tin cậy nơi các lời hứa của Đức Chúa Trời, đặc biệt là lời hứa về sự cứu rỗi bởi đức tin mà thôi, và sự vâng phục luật pháp Ngài, không hề đối nghịch với nhau. Chúng là hai mặt của cùng một đồng tiền.
Đọc Rô-ma 3:31. Câu này nói gì về mối quan hệ giữa luật pháp và đức tin?
Đặt đức tin nơi sự chết chuộc tội hy sinh của Chúa Giê-su thay cho chúng ta đối lập với sự vâng giữ luật pháp Đức Chúa Trời tức là dựng nên một sự phân đôi sai lầm và nguy hiểm. Luật pháp và ân điển luôn đi chung với nhau. Chỉ một sự hiểu biết nông cạn về vai trò của luật pháp mới có thể dẫn đến việc xem “luật pháp” và “ân điển” là đối nghịch.
Các tác giả Cựu Ước đánh giá cao luật pháp và xem đó là nguồn vui thích (Thi thiên 1:2; 119:70, 77, 174). Khi được nhìn nhận và sử dụng đúng đắn, luật pháp sẽ dẫn đến một sự hiểu biết sâu xa hơn về chính tội lỗi của bản thân (Rô-ma 7:7) và sự cần thiết của sự công bình của Đấng Christ (Ga-la-ti 3:24).
Cho dù nhờ ân điển của Đức Chúa Trời mà bạn cố gắng giữ luật pháp của Ngài đến mức nào, thì kinh nghiệm của chính bạn đã cho thấy bạn cần sự công bình che chở của Đấng Christ ra sao?
Suy Gẫm Thêm
Suy Gẫm Thêm:
“Trong những lời hứa và lời cảnh báo của Ngài, Chúa Giê-su muốn nói đến chính tôi. Đức Chúa Trời yêu thương thế gian đến nỗi đã ban Con Một của Ngài, để tôi, bởi tin Ngài, không bị hư mất mà được sự sống đời đời. Những kinh nghiệm được ghi chép trong Lời Đức Chúa Trời cũng phải là kinh nghiệm của tôi. Lời cầu nguyện và lời hứa, điều răn và lời cảnh cáo, đều là của tôi… Khi đức tin tiếp nhận và đồng hóa các nguyên tắc của lẽ thật, chúng trở thành một phần của bản thể và là sức mạnh thúc đẩy đời sống. Lời Đức Chúa Trời, khi được tiếp nhận vào tâm hồn, sẽ uốn nắn tư tưởng và đi vào tiến trình hình thành nhân cách.”—Ellen G. White, The Desire of Ages, trang 390–391.
“Không có điểm nào cần được nhấn mạnh tha thiết hơn, lặp lại thường xuyên hơn, và được khắc ghi vững chắc hơn trong tâm trí mọi người, hơn là sự bất khả của con người sa ngã trong việc tự mình xứng đáng nhận lãnh bất cứ điều gì bởi những việc lành tốt đẹp nhất của chính mình. Sự cứu rỗi chỉ đến nhờ đức tin nơi Chúa Giê-su Christ mà thôi.”alone.”—Ellen G. White, Faith and Works, trang 19.
Câu Hỏi Thảo Luận:
- Dù hoàn cảnh và kinh nghiệm của Giô-suê khác xa với chúng ta, nhưng những nguyên tắc thuộc linh nào từ đời sống ông mà chúng ta có thể áp dụng cho chính mình? Tại sao chúng ta phải luôn ghi nhớ bối cảnh khi tìm cách rút ra sự so sánh?
- Hãy thảo luận về mối liên hệ giữa các lời hứa của Đức Chúa Trời và sự vâng phục của chúng ta đối với Ngài. Chúng bổ túc cho nhau thế nào? Những nguy hiểm nào sẽ xảy ra nếu nhấn mạnh thái quá điều này mà bỏ quên điều kia? Nghĩa là, nguy hiểm nào đến từ việc đề cao luật pháp đến mức che khuất ân điển? Hoặc từ việc đề cao ân điển đến mức che khuất luật pháp?
- Dựa trên bài học tuần này, bạn sẽ định nghĩa “thành công” theo quan điểm Kinh Thánh ra sao? Thịnh vượng giữ vai trò nào trong định nghĩa thành công của Cơ Đốc nhân?
- Hãy tưởng tượng Giô-suê cảm thấy thế nào khi phải kế tục Môi-se. Đức Chúa Trời đã ban cho ông lời hứa nào (xem Giô-suê 1:5) để chắc chắn nâng đỡ ông trong trọng trách to lớn ấy?
Câu Gốc
1. Cơ Hội Thứ Hai
2. Điều Quý Giá Ở Nơi Không Ngờ
3. Sự Trung Thành Mới
4. Giá Trị của Xung Đột
5. Ân Điển Không Ngờ
Suy Gẫm Thêm
Câu Gốc
Đọc Kinh Thánh Nghiên Cứu: Giô-suê 2:1–21; Dân số Ký 14:1–12; Hê-bơ-rơ 11:31; Xuất Ê-díp-tô Ký 12:13; Giô-suê 9; Nê-hê-mi 7:25.
Câu Gốc: “Bởi đức-tin, kỵ-nữ Ra-háp không chết với kẻ chẳng tin, vì nàng đã lấy ý tốt tiếp-rước các kẻ do-thám” (Hê-bơ-rơ 11:31).
Tại sao tôi lại làm điều này nữa?” Có lẽ tất cả chúng ta đều đã từng thốt ra những lời như vậy. Quả thật, không chỉ lịch sử lặp lại, mà con người nói chung và bản thân chúng ta nói riêng cũng thường lặp lại. Bao nhiêu lần chúng ta tái phạm cùng một sai lầm!
Y-sơ-ra-ên nay có cơ hội thứ hai để vào Đất Hứa, và Giô-suê đã hết sức nghiêm túc trong sứ mệnh này. Bước đi đầu tiên là phải hiểu rõ ràng điều mà ông và dân sự sẽ đối diện. Giô-suê sai hai thám tử đi để mang về những thông tin quý giá về vùng đất ấy: hệ thống phòng thủ, sự chuẩn bị quân sự, nguồn cung cấp nước, và thái độ của dân chúng trước một lực lượng xâm nhập.
Người ta có thể nghĩ rằng lời hứa của Đức Chúa Trời ban cho dân Y-sơ-ra-ên vùng đất ấy thì không cần họ phải nỗ lực gì thêm. Tuy nhiên, sự bảo đảm về sự trợ giúp của Đức Chúa Trời không hề xóa bỏ trách nhiệm của con người. Y-sơ-ra-ên một lần nữa đang đứng bên bờ xứ Ca-na-an. Kỳ vọng dâng cao, nhưng lần trước họ đã đứng tại biên giới với cùng một nhiệm vụ này thì lại kết thúc bằng một thất bại thảm hại.
Trong tuần này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu hai trong số những câu chuyện hấp dẫn nhất của sách Giô-suê và khám phá ý nghĩa của chúng đối với đức tin ngày nay. Ân điển của Đức Chúa Trời có vô vàn khả năng khiến chúng ta kinh ngạc.
Hãy học bài học tuần này để chuẩn bị cho ngày Sa-bát, 11 tháng 10.
1. Cơ Hội Thứ Hai
Cơ Hội Thứ Hai
Đọc Giô-suê 2:1 cùng với Dân số Ký 13:1, 2, 25–28, 33; và Dân số Ký 14:1–12. Tại sao Giô-suê lại khởi đầu công cuộc chinh phục Đất Hứa bằng việc sai các thám tử?
Nơi mà hai thám tử được sai đi, tức đồng bằng A-ca-si (Giô-suê 2:1), trong nguyên văn Hê-bơ-rơ gọi là Si-tim, gợi nhớ lại hai sự kiện tiêu cực trong lịch sử của dân Y-sơ-ra-ên.
Sự kiện đầu tiên cũng là một câu chuyện về thám tử (xem Dân số Ký 13) với những yếu tố tương đồng: việc sai phái thám tử, sự bí mật xâm nhập lãnh thổ địch, sự trở về của thám tử, bản tường trình về những điều họ thấy, và quyết định hành động dựa trên báo cáo đó.
Sự kiện thứ hai tại Si-tim lại là một trong những sự phản loạn ngỗ nghịch và thờ hình tượng nghiêm trọng nhất của dân Y-sơ-ra-ên, khi họ, theo mưu kế của Ba-la-am, đã phạm tội tà dâm với phụ nữ Mô-áp và thờ lạy các thần của họ (Dân số Ký 25:1–3; 31:16). Trong bối cảnh này, cái tên Si-tim tạo ra một sự căng thẳng bất thường về kết quả của toàn bộ câu chuyện: liệu đây sẽ lại là một thất bại nữa ở biên giới Đất Hứa? Hay đây sẽ dẫn đến sự ứng nghiệm từ lâu mong đợi của lời hứa cổ xưa?
Đọc Giăng 18:16–18, 25–27 và Giăng 21:15–19. Bạn thấy có những điểm tương đồng nào giữa cơ hội thứ hai được ban cho Y-sơ-ra-ên như một dân tộc và cho Phi-e-rơ như một cá nhân?
Đức Chúa Trời là Đức Chúa Trời của những cơ hội thứ hai (và còn nhiều hơn thế nữa!). Kinh Thánh gọi cơ hội thứ hai (và hơn thế nữa) là “ân điển”. Ân điển đơn giản là nhận được điều chúng ta không xứng đáng. Giáo lý của Kinh Thánh đầy dẫy khái niệm về ân điển (xem Rô-ma 5:2; Ê-phê-sô 2:8; Rô-ma 11:6). Đức Chúa Trời nhân từ ban cho mọi người cơ hội để có một khởi đầu mới (Tít 2:11–14). Chính Phi-e-rơ đã kinh nghiệm ân điển này và khuyên Hội Thánh hãy tăng trưởng trong ân điển (2 Phi-e-rơ 3:18). Và tin tức còn tốt lành hơn nữa: chúng ta có được nhiều hơn một cơ hội thứ hai, phải không? (Nếu không, thì chúng ta sẽ ở đâu?)
Hãy suy nghĩ về kinh nghiệm của dân Y-sơ-ra-ên khi họ được ban cho cơ hội thứ hai để vào Ca-na-an, và về ân điển được ban cho Phi-e-rơ sau khi ông chối Chúa mình. Những sự kiện này dạy chúng ta điều gì về cách chúng ta nên bày tỏ ân điển đối với những người đang cần đến nó?
2. Điều Quý Giá Ở Nơi Không Ngờ
Điều Quý Giá Ở Nơi Không Ngờ
Đọc Giô-suê 2:2–11; Hê-bơ-rơ 11:31; Gia-cơ 2:25. Những đoạn này cho chúng ta biết gì về Ra-háp?
Trọng tâm của câu chuyện Ra-háp là lời nói dối để bảo vệ các thám tử. Khi suy xét hành động này, chúng ta cần nhớ rằng nàng sống trong một xã hội hết sức tội lỗi, đến nỗi Đức Chúa Trời đã quyết định đoán phạt (Sáng thế Ký 15:16; Phục truyền 9:5; Lê-vi Ký 18:25–28). Mặc dù Tân Ước khen ngợi đức tin của nàng, nhưng khi phân tích kỹ các chỗ Tân Ước nhắc đến Ra-háp, không nơi nào xác nhận tất cả hành động của nàng, cũng không nơi nào hợp thức hóa lời nói dối đó.
Hê-bơ-rơ 11:31 khẳng định đức tin của nàng qua việc chọn liên kết với các thám tử thay vì bám chặt nền văn hóa bại hoại. Gia-cơ 2:25 khen ngợi sự tiếp rước hai thám tử và việc nàng chỉ đường cho họ an toàn trở về. Giữa một nền văn hóa suy đồi và chính đời sống tội lỗi của Ra-háp, Đức Chúa Trời, trong ân điển Ngài, đã nhìn thấy tia sáng đức tin qua đó Ngài có thể cứu nàng. Ngài sử dụng điều tốt đẹp nơi Ra-háp, tức là đức tin bày tỏ nơi Ngài và sự chọn lựa gắn bó với dân sự Ngài, nhưng không hề khen ngợi tất cả hành động của nàng. Đức Chúa Trời đã coi trọng Ra-háp bởi lòng can đảm đặc biệt, đức tin dũng cảm, vai trò của nàng như một khí cụ cứu rỗi, và sự chọn lựa Đức Chúa Trời của Y-sơ-ra-ên.
Sau khi chứng kiến những điều xảy ra, nàng tuyên bố: “vì Giê-hô-va Đức Chúa Trời các ông là Đức Chúa Trời ở trên trời cao kia, và ở dưới đất thấp nầy” (Giô-suê 2:11). Điều thật quan trọng là một phụ nữ Ca-na-an lại công nhận rằng Giê-hô-va là Đức Chúa Trời duy nhất, đặc biệt là khi nàng đang đứng trên mái nhà, nơi vốn là chỗ người ngoại thường cầu khẩn các thần linh trên trời.
Cách diễn đạt của Ra-háp trước đây chỉ được dùng trong bối cảnh nói về quyền duy nhất của Đức Chúa Trời trong việc nhận sự thờ phượng (Xuất Ê-díp-tô Ký 20:4; Phục truyền 4:39; 5:8). Lời xưng nhận của nàng chứng tỏ một sự chọn lựa có ý thức và quyết định, công khai thừa nhận rằng Đức Chúa Trời của dân Y-sơ-ra-ên là Đấng chân thật duy nhất. Lời xưng nhận này cho thấy nàng hiểu được mối liên hệ chặt chẽ giữa chủ quyền của Đức Chúa Trời và sự đoán phạt mà Giê-ri-cô sắp phải chịu.
Sự chọn lựa đạo đức của nàng công nhận rằng, trước sự đoán phạt của Đức Giê-hô-va, chỉ có hai con đường: hoặc tiếp tục chống nghịch và bị diệt vong, hoặc đầu phục trong đức tin. Khi chọn Đức Chúa Trời của dân Y-sơ-ra-ên, Ra-háp trở thành tấm gương về điều có thể đã trở thành số phận chung của toàn dân Giê-ri-cô nếu họ quay về cầu xin sự thương xót của Ngài.
Câu chuyện này dạy chúng ta điều gì về việc Đức Chúa Trời phải là Đấng mà chúng ta trung thành tuyệt đối?
3. Sự Trung Thành Mới
Sự Trung Thành Mới
Đọc Giô-suê 2:12–21 và Xuất Ê-díp-tô Ký 12:13, 22, 23. Những câu trong Xuất Ê-díp-tô Ký giúp bạn hiểu thế nào về sự giao ước giữa các thám tử và Ra-háp?
Thỏa thuận của Ra-háp rất rõ ràng: mạng đổi mạng, nhân từ đổi nhân từ. Từ “chesed” (Giô-suê 2:12), nghĩa là “sự nhân từ” hay “lòng trung tín nhân ái”, mang một ý nghĩa phong phú khó có thể diễn đạt trọn vẹn trong một từ khác. Nó chủ yếu chỉ về sự trung thành trong giao ước, nhưng cũng bao hàm lòng trung tín, sự thương xót, nhân hậu và tốt lành.
Lời nói của Ra-háp cũng gợi nhớ đến Phục truyền 7:12, nơi chính Đức Giê-hô-va đã thề giữ sự “chesed” với dân Y-sơ-ra-ên: “Nếu ngươi nghe các luật-lệ nầy, và gìn-giữ làm theo, thì đối cùng ngươi Giê-hô-va Đức Chúa Trời ngươi sẽ giữ lời giao-ước và sự thương-xót [chesed] mà Ngài đã thề cùng tổ-phụ ngươi” (Phục truyền 7:12).
Thật thú vị, cùng chương này (Phục truyền 7) lại ban lệnh “cherem” (hủy diệt) cho dân Ca-na-an. Ấy vậy mà ở đây Ra-háp, một người Ca-na-an vốn bị đặt dưới “cherem”, nay lại bởi đức tin mới nảy sinh mà nhận lấy những lời hứa vốn dành cho dân Y-sơ-ra-ên. Kết quả là nàng được cứu.
Hình ảnh đầu tiên hiện ra trong trí khi ta đọc lời đối thoại giữa các thám tử và Ra-háp chính là Lễ Vượt Qua thời Xuất Ê-díp-tô. Khi ấy, để được bảo vệ, dân Y-sơ-ra-ên phải ở trong nhà và bôi huyết chiên tế lễ trên cột và mày cửa.
“Huyết bôi trên nhà các ngươi ở, sẽ dùng làm dấu-hiệu; khi ta hành-hại xứ Ê-díp-tô, thấy huyết đó, thì sẽ vượt qua, chẳng có tai-nạn hủy-diệt các ngươi” (Xuất Ê-díp-tô Ký 12:13; xem thêm 12:22–23).
“Dân sự bởi sự vâng lời mà phải bày tỏ bằng chứng của đức tin. Cũng vậy, hết thảy những ai hy vọng được cứu bởi công lao của huyết Đấng Christ phải nhận biết rằng họ cũng có trách nhiệm trong việc gìn giữ sự cứu rỗi của mình. Trong khi chỉ có Đấng Christ mới có thể chuộc chúng ta khỏi hình phạt của sự vi phạm, chúng ta phải từ bỏ tội lỗi để bước vào sự vâng lời. Con người được cứu bởi đức tin chứ không bởi việc làm; nhưng đức tin phải được chứng minh bằng việc làm.”—Ellen G. White, Patriarchs and Prophets, trang 279.
Trong trường hợp ấy, huyết là dấu hiệu cứu họ khỏi thiên sứ hủy diệt của Đức Chúa Trời. Cũng như Đức Chúa Trời đã tha mạng dân Y-sơ-ra-ên trong tai vạ cuối cùng tại Ê-díp-tô, dân Y-sơ-ra-ên cũng phải cứu Ra-háp và gia đình nàng khi sự hủy diệt đến trên Giê-ri-cô.
Thông điệp tin lành quyền năng nào chúng ta tìm thấy trong hai câu chuyện này? Những bài học tin lành nào chúng ta có thể rút ra từ đó?
4. Giá Trị của Xung Đột
Giá Trị của Xung Đột
Đọc Giô-suê 9:1–20. Có những điểm tương đồng và khác biệt nào giữa câu chuyện về Ra-háp và người Ga-ba-ôn? Tại sao chúng lại có ý nghĩa?
Chương này trong sách Giô-suê mở đầu bằng việc cho biết các vua Ca-na-an, vốn thường cai trị những thành bang nhỏ, đã quyết định liên minh lại để chống lại dân Y-sơ-ra-ên. Trái lại, dân cư Ga-ba-ôn lại chọn thiết lập một giao ước với Y-sơ-ra-ên.
Để lừa gạt dân Y-sơ-ra-ên lập giao ước với mình, người Ga-ba-ôn giả làm sứ giả từ một xứ xa. Theo Phục truyền Luật lệ Ký 20:10–18, Đức Chúa Trời đã phân biệt dân Ca-na-an với những dân sống ngoài Đất Hứa.
Từ “xảo quyệt” hay “khôn khéo” có thể được dùng theo nghĩa tích cực, chỉ sự thận trọng và khôn ngoan (Châm ngôn 1:4; 8:5, 12), hoặc theo nghĩa tiêu cực, ám chỉ ý đồ phạm pháp (Xuất Ê-díp-tô Ký 21:14; 1 Sa-mu-ên 23:22; Thi thiên 83:3). Trong trường hợp của người Ga-ba-ôn, đằng sau hành động gian trá của họ là một mục đích ít hủy diệt hơn—sự tự bảo toàn.
Lời nói của người Ga-ba-ôn rất giống với lời của Ra-háp. Cả hai đều công nhận quyền năng của Đức Chúa Trời của dân Y-sơ-ra-ên, và cả hai đều thừa nhận rằng thành công của dân Y-sơ-ra-ên không chỉ là một chiến công của con người. Khác với những dân Ca-na-an khác, họ không chống nghịch kế hoạch của Đức Giê-hô-va ban cho dân Y-sơ-ra-ên xứ ấy, và họ thừa nhận rằng chính Đức Chúa Trời đã đuổi những dân này ra khỏi trước mặt dân Y-sơ-ra-ên. Tin tức về sự giải cứu khỏi Ê-díp-tô và những chiến thắng trước Si-hôn và Óc đã thúc đẩy cả Ra-háp và người Ga-ba-ôn tìm kiếm một liên minh với dân Y-sơ-ra-ên. Tuy nhiên, thay vì hoàn toàn công khai bày tỏ ý định đầu phục Đức Chúa Trời của Y-sơ-ra-ên như Ra-háp, thì người Ga-ba-ôn lại dùng mưu mẹo.
Luật pháp Môi-se đã có quy định để biết ý muốn Đức Chúa Trời trong những trường hợp như thế này (Dân số Ký 27:16–21). Giô-suê lẽ ra phải cầu hỏi ý muốn của Chúa để tránh bị người Ga-ba-ôn lừa dối.
Bổn phận căn bản của một nhà lãnh đạo thần quyền, cũng như của bất kỳ người lãnh đạo Cơ Đốc nào, là tìm kiếm ý muốn của Đức Chúa Trời (1 Sử ký 28:9; 2 Sử ký 15:2; 18:4; 20:4). Khi bỏ qua điều đó, dân Y-sơ-ra-ên buộc phải chọn một trong hai: hoặc vi phạm điều kiện căn bản để chiếm hữu đất đai, hoặc phá vỡ lời thề được lập nhân danh Đức Giê-hô-va, vốn cũng có tính ràng buộc như nhau.
Bao nhiêu lần bạn thấy mình phải vật lộn giữa những giá trị Kinh Thánh dường như mâu thuẫn nhau?
5. Ân Điển Không Ngờ
Ân Điển Không Ngờ
Đọc Giô-suê 9:21–27. Giải pháp của Giô-suê đã kết hợp công lý với ân điển như thế nào?
Ngay cả khi dân Y-sơ-ra-ên muốn tấn công dân Ga-ba-ôn, họ cũng không thể thực hiện vì lời thề đã được các thủ lĩnh của hội chúng lập. Các lãnh đạo Y-sơ-ra-ên đã hành động theo nguyên tắc rằng một lời thề, miễn là không liên quan đến điều ác hay ý đồ phạm tội (Các Quan xét 11:29–40), thì có giá trị ràng buộc, ngay cả khi nó dẫn đến sự thiệt thòi cá nhân. Trong Cựu Ước, việc thận trọng trước khi lập lời thề và giữ trọn lời thề được xem là đức hạnh của người tin kính (Thi thiên 15:4; 24:4; Truyền đạo 5:2, 6). Vì lời thề đã được lập nhân danh Đức Giê-hô-va, Đức Chúa Trời của Y-sơ-ra-ên, nên các lãnh đạo không thể thay đổi.
Với lời thề trọng thể của các lãnh đạo Y-sơ-ra-ên, số phận của dân Y-sơ-ra-ên đã gắn chặt với số phận của dân Ga-ba-ôn. Thực tế, qua việc được chỉ định làm kẻ chặt củi và gánh nước cho nhà Đức Chúa Trời (Giô-suê 9:23), dân Ga-ba-ôn đã trở thành một phần trong cộng đồng thờ phượng của Y-sơ-ra-ên. Câu trả lời của Giô-suê, trái ngược với phán quyết của các thủ lĩnh Y-sơ-ra-ên vốn chỉ định sự nô dịch cho “cả hội chúng” (Giô-suê 9:21), đã biến sự rủa sả thành một phước lành tiềm tàng cho dân Ga-ba-ôn (so sánh với 2 Sa-mu-ên 6:11).
Lịch sử sau đó của thành Ga-ba-ôn làm chứng về những đặc ân tôn giáo lớn lao mà thành này được hưởng, cũng như sự trung thành của họ đối với dân sự Đức Chúa Trời. Lời thề của dân Y-sơ-ra-ên vẫn được giữ qua nhiều thế hệ, đến nỗi khi dân Y-sơ-ra-ên trở về từ cảnh lưu đày tại Ba-by-lôn, dân Ga-ba-ôn cũng có mặt trong số những người giúp tái thiết Giê-ru-sa-lem (Nê-hê-mi 7:25). Hành động của họ sẽ để lại kết quả tích cực đời đời—nhưng tất cả đều là nhờ ân điển của Đức Chúa Trời.
Điều gì có thể xảy ra nếu dân Ga-ba-ôn công khai thân phận và xin thương xót như Ra-háp đã làm? Chúng ta không biết, nhưng cũng không thể loại trừ khả năng rằng nếu cầu hỏi ý muốn Chúa, Ngài có thể đã ban cho họ một sự miễn trừ khỏi sự hủy diệt. Mục đích cuối cùng của Đức Chúa Trời không phải là trừng phạt kẻ có tội, nhưng là nhìn thấy họ ăn năn và ban cho họ sự thương xót (xem Ê-xê-chi-ên 18:23; 33:11). Sự lừa dối của dân Ga-ba-ôn có thể được hiểu như một lời kêu cầu xin sự thương xót của Đức Chúa Trời, hướng về bản tính nhân từ và công chính của Ngài. Chính sự từ chối ăn năn và thái độ chống nghịch kế hoạch của Đức Chúa Trời của các dân Ca-na-an mới dẫn đến quyết định hủy diệt họ (Sáng thế Ký 15:16). Đức Chúa Trời đã tôn trọng sự công nhận chủ quyền của Ngài nơi dân Ga-ba-ôn, cũng như lòng mong muốn hòa bình thay vì phản loạn, và sự sẵn sàng từ bỏ hình tượng để thờ phượng Đức Chúa Trời chân thật duy nhất.
Suy Gẫm Thêm
Suy Gẫm Thêm:
Sau câu chuyện về Ra-háp và các thám tử, phần còn lại của Cựu Ước không nhắc đến nàng cho đến khi nàng xuất hiện lại trong gia phả của Chúa Giê-su. Ghi chép cho biết nàng đã trở thành vợ của Sanh-môn (thuộc chi phái Giu-đa), là mẹ của Bô-ô, và là mẹ chồng của một phụ nữ phi thường khác cũng được nhắc đến trong gia phả đó: Ru-tơ (Ma-thi-ơ 1:5; so sánh với Ru-tơ 4:13, 21). Bởi đức tin nơi Đức Chúa Trời, một kỹ nữ ở thành Giê-ri-cô, vốn bị định cho sự hủy diệt hoàn toàn, đã trở thành một mắt xích quan trọng trong dòng dõi hoàng gia của Đa-vít và là tổ tiên của Đấng Mê-si. Đây chính là điều Đức Chúa Trời có thể thực hiện nhờ đức tin, cho dù đức tin ấy chỉ nhỏ như một hạt cải (Ma-thi-ơ 17:20; Lu-ca 17:6).
“Và sự cải đạo của Ra-háp không phải là trường hợp đơn lẻ về lòng thương xót của Đức Chúa Trời đối với những kẻ thờ hình tượng nhưng đã công nhận thẩm quyền thiên thượng của Ngài. Ở ngay trong lòng xứ ấy có một dân tộc đông đúc—người Ga-ba-ôn—đã từ bỏ tà giáo và hiệp cùng dân Y-sơ-ra-ên, chia sẻ các phước lành của giao ước.
“Không có sự phân biệt nào dựa trên quốc tịch, chủng tộc hay giai cấp được Đức Chúa Trời thừa nhận. Ngài là Đấng Tạo Hóa của cả nhân loại. Hết thảy mọi người đều thuộc về một gia đình bởi sự sáng tạo, và đều là một trong Đấng Cứu Chuộc. Đấng Christ đã đến để phá vỡ mọi bức tường ngăn cách, mở rộng mọi hành lang của đền thờ, để mọi linh hồn có thể tự do đến gần Đức Chúa Trời. Tình yêu của Ngài bao la, sâu rộng, và viên mãn đến nỗi thấm nhập khắp nơi. Nó kéo những người bị lừa dối ra khỏi quyền lực của Sa-tan, và đặt họ trong tầm với của ngai Đức Chúa Trời, ngai được bao quanh bởi cầu vồng của lời hứa. Trong Đấng Christ không còn Do Thái hay Hy Lạp, tôi mọi hay tự chủ.”—Ellen G. White, Prophets and Kings, trang 369–370.
Câu Hỏi Thảo Luận:
- Hãy bàn luận về vấn đề “cơ hội thứ hai” (và nhiều hơn thế nữa) và cách chúng ta nên bày tỏ điều đó cho người khác. Đồng thời, làm thế nào để chúng ta cẩn thận không lạm dụng khái niệm này? Hãy nghĩ, chẳng hạn, đến một người phụ nữ trong mối quan hệ bạo hành, khi người ta khuyên cô tiếp tục quay lại (“ân điển”), nhưng trên thực tế sự lạm dụng vẫn tiếp diễn? Làm sao chúng ta tìm ra sự cân bằng đúng đắn ở đây?
- Hãy thảo luận về Ra-háp như một tấm gương đức tin. Làm thế nào chúng ta có thể trân trọng tấm lòng cởi mở của con người đối với Đức Chúa Trời, cho dù lối sống của họ còn xa cách lý tưởng Kinh Thánh? Làm thế nào có thể trân trọng đức tin của họ mà không dung túng những hành vi sai trật?
- Giô-suê đã khéo léo kết hợp công lý và ân điển để giải quyết nan đề do sự lừa dối của dân Ga-ba-ôn, cũng như do sự thiếu sót của ông khi không cầu hỏi Chúa. Hãy nghĩ đến một tình huống trong đời sống bạn cần vừa công lý vừa ân điển. Có những cách thực tế nào để dung hòa cả hai?
Câu Gốc
1. Vượt Qua Sông Giô-đanh
2. Đức Chúa Trời của Những Điều Kỳ Diệu
3. Hãy Nhớ
4. Sự Hay Quên
5. Bên Kia Sông Giô-đanh
Suy Gẫm Thêm
Câu Gốc
Đọc Kinh Thánh Nghiên Cứu: Giô-suê 3; Dân số ký 14:44; Lu-ca 18:18–27; Giô-suê 4; Giăng 14:26; Hê-bơ-rơ 4:8–11.
Câu Gốc: “vì Giê-hô-va Đức Chúa Trời các ngươi đã làm cho sông Giô-đanh bày khô trước mặt các ngươi, cho đến chừng nào các ngươi đã qua khỏi, — y như Giê-hô-va Đức Chúa Trời các ngươi đã làm tại Biển-đỏ, khiến cho nó bày khô trước mặt chúng ta, cho đến chừng nào chúng ta đã qua khỏi, hầu cho các dân-tộc thế-gian biết rằng tay của Đức Giê-hô-va là rất mạnh, và cho các ngươi kính-sợ Giê-hô-va Đức Chúa Trời các ngươi luôn luôn” (Giô-suê 4:23, 24).
Một viên cảnh sát ra hiệu cho John phải tấp xe vào lề. Ông yêu cầu John xuất trình bằng lái. Lúc ấy John chợt nhớ ra rằng mình đã để quên ví, trong đó có bằng lái, ở văn phòng. John giải thích sự việc, viên cảnh sát hỏi về nghề nghiệp của ông. John đáp rằng ông là một giáo sư. Khi trao tấm giấy phạt, viên cảnh sát nói với John rằng đừng coi đó là tiền phạt.
“Đây là học phí,” ông nói. “Khi ai đó muốn học điều gì, họ phải trả học phí. Đây là học phí của ông để học bài học không được quên mang bằng lái khi lái xe. Chúc một ngày tốt lành, giáo sư!”
Là con người, chúng ta thường hay quên những gì không luôn luôn ở ngay trước mắt. Chúng ta quên gọi điện lại, quên trả lời email, quên tưới cây, quên gửi lời chúc sinh nhật, và còn nhiều điều khác nữa. Nhưng quên đi những nhu cầu thuộc linh thì có thể gây hậu quả nghiêm trọng hơn nhiều so với một tờ giấy phạt, nhất là bởi vì điều đó liên quan trực tiếp đến vận mệnh đời đời của chúng ta.
Chúng ta hãy cùng nghiên cứu việc dân Y-sơ-ra-ên vượt qua sông Giô-đanh và xem chúng ta có thể học được gì từ kinh nghiệm của họ.
Hãy học bài học tuần này để chuẩn bị cho ngày Sa-bát, 18 tháng 10.
1. Vượt Qua Sông Giô-đanh
Vượt Qua Sông Giô-đanh
Đọc Giô-suê 3:1–5 và Dân số ký 14:41–44. Tại sao Đức Chúa Trời kêu gọi dân Y-sơ-ra-ên phải chuẩn bị cách đặc biệt cho điều sắp xảy ra?
Đây là lần đầu tiên Hòm Giao Ước được nhắc đến trong sách Giô-suê. Cho đến điểm này trong Cựu Ước, Hòm Giao Ước được đề cập trong bối cảnh của đền tạm (Xuất Ê-díp-tô Ký 40:21), trong cuộc hành trình từ núi Si-nai (Dân số Ký 10:33–36), và trong nỗ lực thất bại nhằm bắt đầu chinh phục Ca-na-an (Dân số Ký 14:44). Đây là vật thánh nhất trong đền tạm của dân Y-sơ-ra-ên, chứa ba vật biểu lộ mối quan hệ đặc biệt giữa dân Chúa và Ngài: (1) hai bảng Chứng Ước ghi Mười Điều Răn; (2) cây gậy của A-rôn, thầy tế lễ thượng phẩm; và (3) một bình đựng ma-na (Xuất Ê-díp-tô Ký 16:33; Hê-bơ-rơ 9:4).
Hòm Giao Ước và sự chuẩn bị để vượt sông Giô-đanh nhắc nhở dân Y-sơ-ra-ên rằng họ không được phép vào đất hứa theo ý riêng hay thời điểm riêng của họ. Cuộc chinh phục chỉ thành công nếu họ đi theo đường lối và thời điểm của Đức Chúa Trời. Ngài được mô tả là Đấng ngự trên các chê-ru-bim che phủ Hòm Giao Ước (Xuất Ê-díp-tô Ký 25:22; Dân số Ký 7:89), và các hành động của Ngài gắn liền với sự di chuyển của Hòm. Chính Ngài đi trước dân Y-sơ-ra-ên để dẫn dắt cuộc chinh phục.
Từ “làm cho mình ra thánh” (Giô-suê 3:5) hay “thánh hóa” ám chỉ một tiến trình thanh tẩy tương tự như các thầy tế lễ phải thực hiện trước khi phục vụ trong đền tạm (Xuất Ê-díp-tô ký 28:41; 29:1), và như dân Y-sơ-ra-ên đã làm trước khi Đức Chúa Trời bày tỏ trên núi Si-nai (Xuất Ê-díp-tô Ký 19:10, 14). Sự thánh hóa này bao gồm việc từ bỏ tội lỗi và loại bỏ mọi ô uế nghi thức. Mệnh lệnh tương tự cũng xuất hiện trong Dân số Ký 11:18, liên quan đến phép lạ sắp xảy ra. Việc chuẩn bị như vậy cũng được yêu cầu trước khi ra trận (Phục truyền Luật lệ Ký 23:14). Trước khi Đức Chúa Trời chiến đấu cho dân Ngài, họ phải bày tỏ lòng trung thành và tin cậy Ngài như Đấng Chỉ Huy.
Phép lạ vượt qua sông Giô-đanh chứng minh cho dân Y-sơ-ra-ên thấy rằng lời hứa của Chúa trong việc đuổi các dân ra khỏi đất hứa là đáng tin cậy. Đấng có thể mở ra một lối đi khô ráo giữa dòng Giô-đanh cũng là Đấng có thể ban cho họ sản nghiệp trong xứ.
Đức Chúa Trời không phải lúc nào cũng rẽ sông Giô-đanh. Những hành động can thiệp của Ngài không phải lúc nào cũng hiển nhiên. Theo bạn, làm thế nào chúng ta có thể phát triển sự chuẩn bị thuộc linh để kinh nghiệm và phân biệt được những sự can thiệp của Đức Chúa Trời trong đời sống mình?
2. Đức Chúa Trời của Những Điều Kỳ Diệu
Đức Chúa Trời Hằng Sống của Những Điều Kỳ Diệu
Đọc Giô-suê 3:6–17. Phép lạ vượt qua sông Giô-đanh bày tỏ điều gì về bản chất của Đức Chúa Trời mà chúng ta thờ phượng?
Trong Giô-suê 3:5, việc vượt qua sông Giô-đanh được mô tả bằng từ Hê-bơ-rơ niphla’ot, “những việc lạ lùng, phép mầu”, thường ám chỉ những hành động siêu nhiên quyền năng của Đức Chúa Trời, bày tỏ sự độc nhất vô nhị của Ngài (Thi thiên 72:18; 86:10). Sau này, dân Y-sơ-ra-ên thường suy ngẫm về những hành động ấy, ca ngợi Đức Giê-hô-va (Thi thiên 9:1) và rao truyền về Ngài cho muôn dân (Thi thiên 96:3). Các tai vạ tại Ê-díp-tô (Xuất Ê-díp-tô ký 3:20; Mi-chê 7:15), việc vượt qua Biển Đỏ, và sự dẫn dắt trong đồng vắng (Thi thiên 78:12–16) đều được kể lại như những điều lạ lùng ấy.
Các tác giả Kinh Thánh biết và làm chứng rằng Đức Chúa Trời, Đấng Tạo Hóa, không bao giờ bị giới hạn bởi chính công trình sáng tạo của Ngài. Không có gì là “khó quá” đối với Ngài (Giê-rê-mi 32:17). Danh Ngài và bản thể Ngài là diệu kỳ (Các Quan xét 13:18), vượt khỏi sự hiểu biết của con người.
Ngược lại với các thần của những dân khác vốn không thể cứu được (Thi thiên 96:5; Ê-sai 44:8), Đức Chúa Trời của Kinh Thánh là Đức Chúa Trời hằng sống, luôn hành động, và con dân Ngài có thể tin cậy Ngài để chờ đợi những hành động giải cứu của Ngài.
Tiên tri Xa-cha-ri cũng dùng từ này (cùng gốc với niphla’ot) khi nhìn thấy tương lai của Y-sơ-ra-ên sau thời kỳ lưu đày Ba-by-lôn. Ông thấy Giê-ru-sa-lem sẽ được tái thiết, có người già ngồi nơi phố xá và trẻ con vui đùa ngoài đường. Với những người dân còn hoài nghi vì thành phố vẫn còn dấu tích hoang tàn, tiên tri công bố: “Đức Giê-hô-va vạn-quân phán như vầy: Trong những ngày đó, dầu những sự ấy coi như lạ-lùng cho mắt của dân sót nầy, song há lạ-lùng cho mắt ta sao? Đức Giê-hô-va vạn-quân phán vậy. Đức Giê-hô-va vạn-quân phán như vầy: Nầy, ta sẽ giải-cứu dân ta từ phương đông phương tây, và đem chúng nó đến, chúng nó sẽ ở giữa Giê-ru-sa-lem, làm dân của ta, còn ta sẽ làm Đức Chúa Trời chúng nó trong sự chân-thật và công-bình” (Xa-cha-ri 8:6–8).
Đọc Lu-ca 18:18–27. Câu trả lời của Đức Chúa Giê-su dành cho các môn đồ khích lệ bạn như thế nào để đặt niềm tin vào Đức Chúa Trời trong những việc dường như bất khả thi?
3. Hãy Nhớ
Hãy Nhớ
Đọc Giô-suê 4. Tại sao Đức Chúa Trời yêu cầu dân Y-sơ-ra-ên dựng nên một đài tưởng niệm?
Mục đích của những viên đá là trở thành một “dấu hiệu.” Từ Hê-bơ-rơ ’ot thường gắn liền với khái niệm “phép lạ” và có thể chỉ về những hành động quyền năng của Đức Chúa Trời (như trong phần học hôm qua), chẳng hạn các tai vạ tại Ê-díp-tô (Xuất Ê-díp-tô ký 7:3; Phục truyền 4:34). Nó cũng có nghĩa là “biểu tượng” hay “dấu hiệu,” một biểu hiện bề ngoài của một thực tại sâu xa hơn. Ví dụ, cầu vồng là “dấu hiệu” của giao ước (Sáng thế Ký 9:12, 13); huyết trên cửa nhà dân Y-sơ-ra-ên cũng được gọi là “dấu hiệu” (Xuất Ê-díp-tô Ký 12:13); và quan trọng nhất, ngày Sa-bát là “dấu hiệu” của công cuộc Sáng tạo và sự hiện diện thánh hóa của Đức Chúa Trời (Xuất Ê-díp-tô Ký 31:13, 17; Ê-xê-chi-ên 20:12).
Ở đây, dấu hiệu này mang chức năng như một đài tưởng niệm, nhắc nhở các thế hệ tiếp nối về phép lạ vượt qua sông. Từ “tưởng niệm” (zikkaron) xuất phát từ động từ zakar, “nhớ lại”, không chỉ đơn thuần là hành động hồi tưởng, nhưng bao hàm cả việc nhớ và đáp ứng đúng đắn (Phục truyền 5:15; 8:2). Việc dựng bia tưởng niệm bằng đá (Sáng thế Ký 28:18–22) và các nghi thức khơi gợi câu hỏi (Xuất Ê-díp-tô Ký 12:26, 27; Phục truyền 6:20–25) là điều thường thấy trong Cựu Ước. Thay vì lặp lại các phép lạ, Đức Chúa Trời thiết lập các đài tưởng niệm để gợi lại ký ức về những hành động lớn lao của Ngài và thúc đẩy những câu trả lời đầy ý nghĩa. Vì thế, “dấu hiệu” này sẽ còn mãi “đời đời,” nghĩa là phép lạ của Chúa phải luôn được khắc ghi trong ký ức tập thể của dân Ngài.
Điểm đặc biệt là câu hỏi từ các thế hệ sau được nêu cách cá nhân: “Những hòn đá này có ý nghĩa gì đối với các ngươi?” Mỗi thế hệ mới phải tự mình thấu hiểu ý nghĩa của những viên đá ấy. Đức tin nơi Đức Chúa Trời làm phép lạ chỉ có thể được duy trì khi mỗi thế hệ tái khám phá ý nghĩa của những hành động quyền năng của Ngài. Đức tin ấy sẽ tạo nên sự khác biệt quan trọng giữa việc sống động trung thành với những truyền thống dựa trên Kinh Thánh và thứ chủ nghĩa truyền thống chết chóc, vốn đánh mất giá trị và nhiệt huyết ban đầu. Cuối cùng, mỗi chúng ta phải biến đức tin dựa trên Kinh Thánh thành của riêng mình. Không ai, kể cả tổ phụ chúng ta, có thể tin thay cho chúng ta.
Bạn có những tưởng niệm nào trong hành trình cá nhân với Chúa, giúp bạn ghi nhớ những gì Ngài đã làm cho đời sống bạn?
4. Sự Hay Quên
Sự Hay Quên
Đọc Giô-suê 4:20–24 trong ánh sáng của các câu sau: Các Quan Xét 3:7; 8:34; Thi thiên 78:11; Phục truyền 8:2, 18; Thi thiên 45:17. Tại sao việc ghi nhớ những công việc quyền năng của Đức Giê-hô-va lại quan trọng đến như vậy?
Hãy lưu ý sự thay đổi ngôi nhân xưng trong Giô-suê 4:23. Nước sông Giô-đanh được nói rằng đã khô cạn trước mặt “các ngươi,” tức là toàn thể dân Y-sơ-ra-ên vừa băng qua sông. Ngược lại, Biển Đỏ được nhắc đến là đã khô cạn trước mặt “chúng ta,” những người vẫn còn sống từ thế hệ đầu tiên đã kinh nghiệm cuộc Xuất Ê-díp-tô. Hai biến cố này, được hai thế hệ khác nhau chứng kiến, đều có ý nghĩa tương tự, giúp cho thế hệ sau, qua lời chứng của cha mẹ họ, tái khám phá ý nghĩa của sự vượt sông Giô-đanh cho chính đời sống mình.
Nói chung, chúng ta xem sự hay quên là một đặc điểm tự nhiên của con người. Tuy nhiên, trong phương diện thuộc linh, sự hay quên có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
Ngay cả ngày nay, nếu chúng ta muốn giữ gìn bản sắc như một dân tộc được kêu gọi và sai phái đặc biệt, chúng ta phải tạo ra những dịp nhắc nhớ, để làm mới lại ký ức thuộc linh cá nhân cũng như tập thể, hầu giữ cho rõ ràng mình đến từ đâu, là ai, và tồn tại vì mục đích gì.
Đọc 1 Cô-rinh-tô 11:24, 25 và Giăng 14:26. Tại sao chúng ta phải luôn ghi nhớ những gì Đấng Christ đã làm cho chúng ta? Ngoài điều đó ra thì còn có điều gì thực sự quan trọng nữa chăng?
Ellen G. White đã hiểu rõ rằng nếu chúng ta không liên tục soi dẫn chính mình bằng ánh sáng của những hành động và sự mặc khải trong quá khứ của Đức Chúa Trời, chúng ta chắc chắn sẽ mất động lực để thi hành sứ mạng trong tương lai:
“Chúng ta chẳng có gì phải sợ hãi về tương lai, ngoại trừ khi chúng ta quên con đường mà Chúa đã dẫn dắt chúng ta, và sự dạy dỗ của Ngài trong lịch sử quá khứ của chúng ta.”—Ellen G. White, Life Sketches, tr. 196.
Dù việc nhớ lại quá khứ và nhận biết Chúa đã hành động trong đời sống bạn là quan trọng, nhưng tại sao mỗi ngày bạn cần phải có một kinh nghiệm mới với Ngài và thực tại về tình yêu cùng sự hiện diện của Ngài trong hiện tại?
5. Bên Kia Sông Giô-đanh
Bên Kia Sông Giô-đanh
“Ngài đổi biển ra đất khô;
Người ta đi bộ ngang qua sông:
Tại nơi ấy chúng tôi vui-mừng trong Ngài” (Thi thiên 66:6).
Cả hai sự kiện vượt qua Biển Đỏ và vượt qua sông Giô-đanh đều là những dấu mốc mở ra một kỷ nguyên mới trong lịch sử Kinh Thánh, và cả hai đều mang ý nghĩa biểu tượng (xem Thi thiên 66:6; 114:1–7; 2 Các Vua 2:6–15). Ngay trong Cựu Ước đã có những đoạn gắn liền hai sự kiện này và công nhận ý nghĩa vượt khỏi bối cảnh lịch sử ban đầu. Trong Thi thiên 66, tác giả ca ngợi hành động cứu chuộc của Chúa trong đời sống mình (Thi thiên 66:16–19) bằng cách nhắc lại những sự kiện vượt qua Biển Đỏ và sông Giô-đanh.
Thi thiên 114 cũng kết nối hai biến cố này, không phải vì tác giả không nhận ra khoảng cách thời gian, mà vì ý nghĩa thần học chung mà chúng chia sẻ. Cả hai đều đánh dấu sự thay đổi địa vị của Y-sơ-ra-ên: từ nô lệ thành tự do, từ cảnh lưu lạc không đất thành một quốc gia. Trong các Thi thiên này, hai sự kiện vượt qua minh họa cho sự thay đổi địa vị của tác giả từ áp bức, nghèo khó, bất lực, và nhục nhã đến an toàn, phước lành, sự cứu rỗi, và phẩm giá.
Chính tại sông Giô-đanh, Ê-li đã được cất lên trời trong bối cảnh một phép lạ tương tự như đã xảy ra thời Giô-suê. Đối với Ê-li, sự vượt qua này đánh dấu sự thay đổi địa vị quan trọng nhất: ông được cất lên thiên đàng. Còn với Ê-li-sê, đây cũng là bước ngoặt: từ một người phụ tá cho tiên tri (1 Các Vua 19:21), ông trở thành vị tiên tri của cả dân tộc (2 Các Vua 2:22).
Đọc Ma-thi-ơ 3:16, 17 và Mác 1:9. Các tác giả Tân Ước gợi ý thế nào về ý nghĩa biểu tượng và thuộc linh của sông Giô-đanh?
Chức vụ tại thế của Chúa Giê-su, với tư cách là Đấng Đại Diện cho Y-sơ-ra-ên, đi theo khuôn mẫu lịch sử của dân Y-sơ-ra-ên cổ xưa. Ngài trải qua những kinh nghiệm “Biển Đỏ” và “Giô-đanh.” Ngài được gọi ra khỏi Ai Cập sau sắc lệnh giết hại (Ma-thi-ơ 2:14–16); trải qua 40 ngày trong đồng vắng (Ma-thi-ơ 4:2), tương ứng với 40 năm của dân Y-sơ-ra-ên; và, như một bước chuyển từ đời sống riêng tư sang chức vụ công khai, Ngài chịu báp-têm tại sông Giô-đanh (Ma-thi-ơ 3:16, 17; Mác 1:9).
Sau này, Hê-bơ-rơ 3–4 công nhận ý nghĩa biểu tượng của sự vượt sông Giô-đanh và xem việc vào Ca-na-an như hình bóng của “sự yên nghỉ trong ân điển” mà Cơ Đốc nhân được bước vào nhờ đức tin.
Suy Gẫm Thêm
Suy Gẫm Thêm:
“Hãy cẩn thận nghiên cứu kinh nghiệm của dân Y-sơ-ra-ên trong cuộc hành trình đến Ca-na-an. Hãy nghiên cứu các chương 3 và 4 trong sách Giô-suê, ghi chép sự chuẩn bị và việc vượt qua sông Giô-đanh để vào đất hứa. Chúng ta cần rèn luyện tấm lòng và tâm trí, bằng cách làm mới ký ức với những bài học mà Đức Giê-hô-va đã dạy dân xưa của Ngài. Như vậy, đối với chúng ta, cũng như Ngài đã định đối với họ, những lời dạy trong Kinh Thánh sẽ luôn sống động và gây ấn tượng sâu sắc.”—Ellen G. White, Lời Bình Luận, SDA Bible Commentary, quyển 2, tr. 994.
“Y-sơ-ra-ên ngày nay còn có nguy cơ quên Đức Chúa Trời và bị cuốn vào sự thờ hình tượng nhiều hơn cả dân xưa. Nhiều thần tượng vẫn được thờ phượng, ngay cả bởi những người xưng mình là giữ ngày Sa-bát. Đức Chúa Trời đặc biệt cảnh cáo dân Ngài thuở xưa phải đề phòng hình tượng; vì nếu họ xa rời việc hầu việc Đức Chúa Trời hằng sống, lời rủa sả của Ngài sẽ giáng trên họ. Nhưng nếu họ hết lòng, hết linh hồn, hết sức mà kính mến Ngài, Ngài sẽ ban phước dư dật cho họ trong lúa mì và rượu nho, và sẽ cất sự đau ốm khỏi giữa họ.”—Ellen G. White, Testimonies for the Church, quyển 1, tr. 609.
Câu Hỏi Thảo Luận:
- Hãy thảo luận trong lớp về phép lạ vượt sông Giô-đanh. Bạn định nghĩa phép lạ là gì? Tại sao dường như ngày nay Đức Chúa Trời không thực hiện những phép lạ tương tự?
- Bạn có thể đề xuất những cách thực tế nào để ngăn ngừa sự hay quên thuộc linh, cả trong đời sống cá nhân lẫn trong Hội Thánh? Trong khi điều quan trọng là duy trì mối quan hệ sống động liên tục với Chúa và không xây dựng toàn bộ kinh nghiệm Cơ Đốc chỉ dựa trên các trải nghiệm mạnh mẽ trong quá khứ, thì làm thế nào chúng ta vẫn có thể dùng những kinh nghiệm ấy như những dấu nhắc nhở về cách Chúa đã hành động trong đời sống chúng ta?
- Bạn nghĩ ngày Sa-bát có thể, một mặt, giúp chúng ta nhớ lại sự can thiệp của Đức Chúa Trời trong đời sống mình, và mặt khác, ban cho chúng ta sự nếm trải trước về sự yên nghỉ hứa ban trong vương quốc Ngài như thế nào? Ngày Sa-bát chỉ về điều chúng ta cần nhớ, nhưng đồng thời cũng hướng đến điều chúng ta có thể hy vọng trong tương lai ra sao?
Câu Gốc
1. Tướng Đạo Binh của Đức Giê-hô-va
2. Trận Chiến Trên Thiên Đàng
3. Đức Giê-hô-va Là Một Chiến Sĩ
4. Đức Giê-hô-va Sẽ Chiến Cự Cho
5. Lựa Chọn Tốt Nhất Thứ Hai
Suy Gẫm Thêm
Câu Gốc
Đọc Kinh Thánh Nghiên Cứu: Giô-suê 5:13–15; Ê-sai 37:16; Khải huyền 12:7–9; Phục truyền 32:17; Xuất Ê-díp-tô Ký 14:13, 14; Giô-suê 6:15–20.
Câu Gốc: “Từ trước và về sau, chẳng hề có ngày nào như ngày đó, là ngày Đức Giê-hô-va có nhậm lời của một loài người; vì Đức Giê-hô-va chiến-cự cho dân Y-sơ-ra-ên” (Giô-suê 10:14).
Khi đọc sách Giô-suê, chúng ta đối diện với những chiến dịch quân sự dữ dội được thực hiện theo lệnh của Đức Chúa Trời, nhân danh Ngài và với sự giúp đỡ của Ngài. Ý tưởng rằng Đức Chúa Trời đứng sau cuộc chinh phục Ca-na-an xuyên suốt cả sách Giô-suê, được thể hiện qua lời tường thuật (Giô-suê 10:10, 11), qua chính lời Đức Chúa Trời (Giô-suê 6:2; 8:1), qua những bài diễn từ của Giô-suê (Giô-suê 4:23, 24; 8:7), qua lời của Ra-háp (Giô-suê 2:10), của các thám tử (Giô-suê 2:24), và của dân sự (Giô-suê 24:18). Đức Chúa Trời tuyên bố chính Ngài là Đấng khởi xướng những cuộc xung đột bạo lực này.
Thực tế ấy gợi lên những câu hỏi khó tránh. Làm sao chúng ta có thể hiểu được rằng dân được chọn của Đức Chúa Trời đã thực hiện những hành động như vậy trong thời Cựu Ước? Làm sao có thể dung hòa hình ảnh về một Đức Chúa Trời “chiến cự” với bản tính yêu thương của Ngài (chẳng hạn Xuất Ê-díp-tô Ký 34:6; Thi thiên 86:15; 103:8; 108:4) mà không làm suy yếu tính đáng tin, thẩm quyền và tính lịch sử của Cựu Ước?
Trong tuần này và tuần tới, chúng ta sẽ cùng nghiên cứu câu hỏi khó khăn về những cuộc chiến do Đức Chúa Trời truyền lệnh trong sách Giô-suê và ở những nơi khác trong Kinh Thánh.
Hãy học bài học tuần này để chuẩn bị cho ngày Sa-bát, 25 tháng 10.
1. Tướng Đạo Binh của Đức Giê-hô-va
Tướng Đạo Binh của Đức Giê-hô-va
Đọc Giô-suê 5:13–15. Phân đoạn này cho biết điều gì về bối cảnh của cuộc chinh phục Ca-na-an?
Dân Y-sơ-ra-ên vừa vượt sông Giô-đanh và đặt chân lên lãnh thổ kẻ thù. Thành Giê-ri-cô kiên cố ở ngay phía trước, cửa thành đóng chặt (Giô-suê 6:1). Vào lúc này, dân sự chưa biết gì về chiến lược quân sự. Điều đáng lo hơn, vũ khí của họ chỉ là ná, giáo và cung tên, quá yếu để chống lại một thành trì được xây dựng để chịu đựng một cuộc vây hãm lâu dài.
Câu trả lời của nhân vật lạ mặt cho câu hỏi của Giô-suê khá mơ hồ: “Không”. Lời đáp này cho thấy Ngài không chấp nhận để mình bị giới hạn trong các phạm trù mà Giô-suê đặt ra. Nói cách khác, câu hỏi quan trọng không phải là Ngài đứng về phía Giô-suê, nhưng là Giô-suê có đứng về phía Ngài không.
So sánh Giô-suê 5:14, 15 với 2 Các Vua 6:8–17; Nê-hê-mi 9:6; và Ê-sai 37:16. Bạn học được gì về tư cách của “Tướng đạo binh của Đức Giê-hô-va”?
Trong Kinh Thánh Hê-bơ-rơ, cụm từ “Tướng đạo binh của Đức Giê-hô-va” là duy nhất, nhưng sự kết hợp giữa từ “tướng” và “đạo binh” luôn chỉ đến một chỉ huy quân sự. Từ “đạo binh” trong Kinh Thánh có thể chỉ đến binh lính, các thiên sứ, hoặc các tinh tú.
Trước khi nhập thể Đấng Christ đã hiện ra với Giô-suê không chỉ như một đồng minh hay thậm chí là Tướng chỉ huy thật sự của quân đội Y-sơ-ra-ên, nhưng là Tướng của đạo quân thiên sứ vô hình song có thật, những thiên binh tham gia vào một cuộc xung đột lớn lao hơn nhiều so với trận chiến của Giô-suê với dân Ca-na-an. Câu trả lời và thái độ của Giô-suê bày tỏ rằng ông hiểu rõ Ngài là ai: Đấng ngang hàng với Đức Chúa Trời. Giô-suê sấp mình xuống để bày tỏ sự tôn kính và thờ phượng sâu xa (Giô-suê 5:14; Sáng thế Ký 17:3; 2 Sa-mu-ên 9:6; 2 Sử ký 20:18). Giô-suê đã sẵn sàng tiếp nhận chiến lược quân sự cho một chiến dịch vốn là một phần trong cuộc xung đột vĩ đại mà chính Đức Chúa Trời vạn quân đang tham dự.
Niềm an ủi nào chúng ta có thể, và phải, nhận được khi biết rằng “Tướng đạo binh của Đức Giê-hô-va” đang hành động để bảo vệ dân Ngài?
2. Trận Chiến Trên Thiên Đàng
Trận Chiến Trên Thiên Đàng
Giô-suê hiểu rằng trận chiến chỉ là một phần của một cuộc xung đột lớn hơn. Chúng ta biết gì về cuộc xung đột mà chính Đức Chúa Trời tham dự? Đọc Khải huyền 12:7–9; Ê-sai 14:12–14; Ê-xê-chi-ên 28:11–19; và Đa-ni-ên 10:12–14.
Đức Chúa Trời đã dựng nên vũ trụ với những loài thọ tạo có trách nhiệm, ban cho họ ý chí tự do, điều kiện tiên quyết để họ có thể yêu thương. Họ có thể chọn hành động thuận theo hoặc chống nghịch ý muốn của Đức Chúa Trời. Thiên sứ quyền năng nhất là Lu-xi-phe đã phản nghịch Đức Chúa Trời và kéo theo nhiều thiên sứ khác.
Ê-sai và Ê-xê-chi-ên đề cập đến cuộc xung đột này, mặc dù một số nhà chú giải tìm cách giới hạn ý nghĩa của Ê-sai 14 và Ê-xê-chi-ên 28 chỉ trong phạm vi vua Ba-by-lôn và vua Ty-rơ. Tuy nhiên, văn bản Kinh Thánh chỉ đến một thực tại vượt lên trên: vua Ba-by-lôn được mô tả như thể đã ở trên trời, gần ngai của Đức Chúa Trời (Ê-sai 14:12, 13); vua Ty-rơ được mô tả như thể đã từng ở trong Ê-đen, là một chê-ru-bim che phủ trên núi thánh của Đức Chúa Trời (Ê-xê-chi-ên 28:12–15). Những điều này không thể áp dụng cho các vua trần gian ấy.
Cũng không thể nói rằng các vua trần thế ấy là “tốt-đẹp trọn-vẹn” hay “đường-lối ngươi trọn-vẹn.” Do đó, những nhân vật này vượt lên trên các vương quốc Ba-by-lôn và Ty-rơ theo nghĩa đen.
Ê-sai trình bày một “ngụ ngôn” (mashal trong tiếng Hê-bơ-rơ) mang ý nghĩa vượt xa bối cảnh lịch sử trước mắt. Trong trường hợp này, vua Ba-by-lôn trở thành hình mẫu của sự phản loạn, tự mãn và kiêu ngạo. Tương tự, Ê-xê-chi-ên phân biệt giữa “vua của Ty-rơ” [prince of Tyrus] (Ê-xê-chi-ên 28:2) và “vua Ty-rơ” [king of Tyrus] (Ê-xê-chi-ên 28:11, 12), trong đó, hoàng tử [vua], vốn hoạt động trên đất, đã trở thành biểu tượng của một vị vua hành động trên trời.
Theo Đa-ni-ên 10:12–14, những tạo vật phản loạn trên thiên đàng đã ngăn trở việc thực hiện các mục đích của Đức Chúa Trời trên đất. Trong mối liên hệ giữa trời và đất này, chúng ta mới hiểu được các cuộc chiến do Đức Chúa Trời truyền lệnh cho dân Y-sơ-ra-ên: đó là sự bày tỏ trên đất của cuộc đại tranh chiến giữa Đức Chúa Trời và Sa-tan, giữa thiện và ác, với mục đích tối hậu là khôi phục công lý và tình yêu của Đức Chúa Trời trong thế giới sa ngã.
Những bằng chứng nào trong thế giới ngày nay và trong chính đời sống bạn cho thấy thực tại của cuộc chiến vũ trụ này giữa thiện và ác?
3. Đức Giê-hô-va Là Một Chiến Sĩ
Đức Giê-hô-va Là Một Chiến Sĩ
Đọc Xuất Ê-díp-tô Ký 2:23–25; 12:12, 13; và 15:3–11. “Đức Giê-hô-va là một chiến-sĩ” nghĩa là gì?
Trong suốt thời gian dài kiều ngụ tại Ê-díp-tô, dân Y-sơ-ra-ên đã quên mất Đức Chúa Trời chân thật của tổ phụ mình. Nhiều sự kiện trong hành trình nơi đồng vắng cho thấy sự hiểu biết của họ về Đức Chúa Trời của Áp-ra-ham, Y-sác và Gia-cốp đã phai nhạt, và họ đã trộn lẫn các yếu tố ngoại giáo vào sự thờ phượng của mình (so sánh Xuất Ê-díp-tô Ký 32:1–4). Dưới sự áp bức nặng nề của người Ê-díp-tô, họ đã kêu cầu cùng Đức Giê-hô-va (Xuất Ê-díp-tô Ký 2:23–25), và đến đúng thời điểm, Đức Chúa Trời đã can thiệp thay cho họ.
Tuy nhiên, xung đột được mô tả trong 12 chương đầu của Xuất Ê-díp-tô Ký còn lớn hơn nhiều so với một cuộc tranh giành quyền lực đơn thuần giữa Môi-se và Pha-ra-ôn. Theo tư tưởng chiến tranh của Cận Đông cổ đại, các cuộc xung đột giữa các dân tộc cuối cùng được xem là xung đột giữa các thần của họ. Xuất Ê-díp-tô Ký 12:12 khẳng định rằng Đức Giê-hô-va đã giáng án phạt, không chỉ trên Pha-ra-ôn, mà còn trên các thần của Ai Cập — tức là những ma quỷ đầy quyền năng (Lê-vi Ký 17:7; Phục truyền Luật lệ Ký 32:17) đứng đằng sau quyền lực áp bức và hệ thống xã hội bất công của Ê-díp-tô.
Sau cùng, Đức Chúa Trời đang giao chiến với tội lỗi và Ngài sẽ không dung thứ cho cuộc xung đột này mãi mãi (Thi thiên 24:8; Khải huyền 19:11; 20:1–4, 14). Tất cả các thiên sứ sa ngã, cũng như những con người đã hoàn toàn và dứt khoát đồng hóa mình với tội lỗi, sẽ bị tiêu diệt. Trước bối cảnh ấy, những trận chiến chống lại dân cư của xứ phải được nhìn nhận như là giai đoạn sớm của cuộc xung đột này, đạt đến đỉnh điểm trên thập tự giá và được hoàn tất trong cuộc phán xét cuối cùng, khi công lý và bản tính yêu thương của Đức Chúa Trời được minh chứng.
Khái niệm về sự hủy diệt hoàn toàn dân Ca-na-an phải được hiểu dựa trên thế giới quan Kinh Thánh, trong đó Đức Chúa Trời tham dự vào một cuộc xung đột vũ trụ chống lại những thế lực của sự ác trong vũ trụ. Sau cùng, chính danh dự và bản tính của Đức Chúa Trời là điều bị đặt vào thế thử thách (Rô-ma 3:4; Khải huyền 15:3).
Kể từ khi tội lỗi bước vào trong nhân loại, không ai có thể đứng trên vị trí trung lập. Hoặc đứng về phía Đức Chúa Trời, hoặc đứng về phía điều ác. Do đó, trong bối cảnh này, sự tận diệt dân Ca-na-an phải được xem như là hình bóng cho cuộc phán xét cuối cùng.
Thực tế của cuộc đại tranh chiến chỉ cho phép tồn tại hai phe. Làm sao bạn biết chắc mình đang thật sự đứng về phe nào?
4. Đức Giê-hô-va Sẽ Chiến Cự Cho
Đức Giê-hô-va Sẽ Chiến Cự Cho
Theo Xuất Ê-díp-tô Ký 14:13, 14, 25, kế hoạch nguyên thủy và lý tưởng của Đức Chúa Trời về sự tham gia của dân Y-sơ-ra-ên trong trận chiến là gì?
Trong giờ phút khủng hoảng, khi dân Y-sơ-ra-ên bị dồn vào đường cùng, “Môi-se đáp cùng dân-sự rằng: Chớ sợ chi, hãy ở đó, rồi ngày nay xem sự giải-cứu Đức Giê-hô-va sẽ làm cho các ngươi; vì người Ê-díp-tô mà các ngươi ngó thấy ngày nay, thì chẳng bao giờ ngó thấy nữa. Đức Giê-hô-va sẽ chiến-cự cho, còn các ngươi cứ yên-lặng” (Xuất Ê-díp-tô Ký 14:13, 14). Theo tường thuật Kinh Thánh, ngay cả người Ê-díp-tô cũng hiểu rõ thực tế này: “Ta hãy trốn khỏi dân Y-sơ-ra-ên đi, vì Đức Giê-hô-va thế dân đó mà chiến-cự cùng chúng ta” (Xuất Ê-díp-tô Ký 14:25).
Sự can thiệp diệu kỳ của Đức Chúa Trời thay cho dân Y-sơ-ra-ên bất lực, không được huấn luyện quân sự, trở thành khuôn mẫu. Cuộc Xuất Hành là hình mẫu, khuôn mẫu cho sự can thiệp của Đức Chúa Trời thay cho dân Ngài. Ở đây, không chỉ Đức Giê-hô-va là Đấng trực tiếp chiến đấu, mà Y-sơ-ra-ên còn được yêu cầu không được tham chiến (Xuất Ê-díp-tô Ký 14:14). Đức Chúa Trời là chiến sĩ; sáng kiến thuộc về Ngài. Ngài thiết lập chiến lược, định nghĩa phương tiện và điều khiển toàn bộ chiến dịch. Nếu Đức Giê-hô-va không chiến đấu cho dân Y-sơ-ra-ên, họ hoàn toàn không có khả năng chiến thắng.
Ellen G. White giải thích điều này như là một bằng chứng cho thấy Đức Chúa Trời “không định rằng họ sẽ chiếm được đất hứa bằng chiến trận, nhưng qua sự phục tùng và vâng lời trọn vẹn các mạng lịnh của Ngài.”—Signs of the Times, 2 tháng 9, 1880. Giống như trong cuộc giải cứu khỏi Ai Cập, Đức Chúa Trời sẽ chiến đấu thay cho dân Ngài. Tất cả những gì họ phải làm là đứng yên và chứng kiến sự can thiệp quyền năng của Ngài.
Lịch sử chứng minh rằng bất cứ khi nào dân Y-sơ-ra-ên đủ lòng tin cậy Đức Chúa Trời, họ không cần phải đánh trận (xem 2 Các Vua 19; 2 Sử ký 32; Ê-sai 37).
Trong kế hoạch lý tưởng của Đức Chúa Trời, dân Y-sơ-ra-ên chẳng bao giờ cần phải tự mình tham chiến. Chính vì sự vô tín, được bày tỏ sau cuộc Xuất Hành, mà Đức Chúa Trời đã cho phép họ tham gia vào chiến trận chống lại dân Ca-na-an. Tương tự, họ đã không cần phải rút một thanh gươm nào chống lại người Ê-díp-tô trong cuộc Xuất Hành; thì lẽ ra cũng không cần phải đánh trận khi chinh phục Ca-na-an (Phục truyền Luật lệ Ký 7:17–19).
“Nếu con cái Y-sơ-ra-ên đã không lằm bằm nghịch cùng Chúa, thì Ngài đã chẳng để cho kẻ thù nghịch họ gây chiến cùng họ.”—Ellen G. White, The Story of Redemption, tr. 134. Sự lằm bằm có thể ảnh hưởng thế nào trong đời sống chúng ta ngày nay?
5. Lựa Chọn Tốt Nhất Thứ Hai
Lựa Chọn Tốt Nhất Thứ Hai
Đọc Xuất Ê-díp-tô Ký 17:7–13 và Giô-suê 6:15–20. Bạn thấy những điểm tương đồng nào giữa hai câu chuyện chiến trận này? Chúng khác nhau ra sao?
Lần đầu tiên dân Y-sơ-ra-ên chiến đấu sau cuộc Xuất Hành được ghi lại trong Xuất Ê-díp-tô Ký 17, khi họ tự vệ chống lại dân A-ma-léc. Dân Y-sơ-ra-ên đã chứng kiến quyền năng toàn năng của Đức Chúa Trời trong việc giáng họa trên người Ê-díp-tô và giải cứu họ ra khỏi ách nô lệ. Chúng ta thấy rằng kế hoạch ban đầu của Đức Chúa Trời dành cho Y-sơ-ra-ên không hề bao gồm việc chiến đấu chống lại các dân khác (Xuất Ê-díp-tô Ký 23:28; 33:2). Nhưng ngay sau khi được giải cứu khỏi Ê-díp-tô, dân Y-sơ-ra-ên bắt đầu lằm bằm dọc đường (Xuất Ê-díp-tô Ký 17:3), thậm chí nghi ngờ sự hiện diện của Đức Chúa Trời ở giữa họ. Chính vào lúc đó, dân A-ma-léc đã đến tấn công Y-sơ-ra-ên. Điều này không phải là ngẫu nhiên. Đức Chúa Trời đã cho phép dân A-ma-léc tấn công để dân Y-sơ-ra-ên học lại cách tin cậy Ngài.
Không thỏa hiệp với các nguyên tắc của Ngài, Đức Chúa Trời hạ mình xuống để ở ngang tầm với dân sự, liên tục kêu gọi họ quay về với kế hoạch lý tưởng: đó là tin cậy hoàn toàn và không dè dặt vào sự can thiệp của Ngài. Thực tế, luật pháp về chiến trận (Phục truyền Luật lệ Ký 20) chỉ được ban ra sau 40 năm trong đồng vắng, vốn cũng là kết quả của sự vô tín của dân Y-sơ-ra-ên. Những hoàn cảnh mới đòi hỏi những chiến lược mới, và chính lúc đó Đức Chúa Trời mới truyền dân Y-sơ-ra-ên phải hoàn toàn tận diệt dân Ca-na-an (Phục truyền 20:16–18).
Ngoài thực tế rằng chiến tranh trở thành điều cần thiết cho con cái Y-sơ-ra-ên, nó cũng trở thành một phép thử về lòng trung thành của họ đối với Đức Giê-hô-va. Đức Chúa Trời không từ bỏ họ nhưng cho phép họ chứng kiến quyền năng Ngài bằng cách kinh nghiệm sự lệ thuộc trọn vẹn vào Ngài.
Sự tham gia của dân Y-sơ-ra-ên trong các cuộc chinh phục là điều rõ ràng qua kết luận mà Giô-suê đưa ra ở cuối sách. Tại đây, người Ca-na-an được mô tả là đã chiến đấu nghịch cùng dân Y-sơ-ra-ên (Giô-suê 24:11). Trong khi sự sụp đổ của tường thành Giê-ri-cô là kết quả của một phép lạ đến từ Đức Chúa Trời, thì dân Y-sơ-ra-ên vẫn phải tích cực tham gia trong trận chiến và đối diện với sự kháng cự ngoan cố của dân cư trong thành.
Sự tham gia của Y-sơ-ra-ên trong các cuộc xung đột vũ trang trở thành phương cách để họ phát triển sự tin cậy vô điều kiện vào sự giúp đỡ của Đức Giê-hô-va. Tuy nhiên, họ luôn được nhắc nhở (Giô-suê 7:12, 13; 10:8) rằng kết quả của mỗi trận chiến sau cùng đều nằm trong tay Đức Chúa Trời, và cách duy nhất họ có thể tác động đến kết quả của một cuộc chiến là qua thái độ đức tin hoặc vô tín của họ đối với những lời hứa của Đức Giê-hô-va. Lựa chọn ấy thuộc về họ.
Suy Gẫm Thêm
Suy Gẫm Thêm:
Khi sự phản loạn chống lại thẩm quyền của Đức Chúa Trời nảy sinh trong vũ trụ, thì hoặc là Đức Chúa Trời sẽ thôi không còn là Đấng vốn dĩ, bất biến và đời đời vẫn là, để nhường quyền cai trị cả vũ trụ cho một tạo vật phản nghịch, hoặc Ngài sẽ vẫn là Cha thánh khiết, công chính, yêu thương và nhân từ của muôn loài thọ tạo. Kinh Thánh trình bày viễn cảnh thứ hai, và trong trường hợp ấy, sự đụng độ giữa các thế lực gian ác và quyền năng của Ngài là điều tất yếu.
Khi các thế lực chính trị hay xã hội, lịch sử liên kết với những thế lực hỗn loạn và phản nghịch trong vũ trụ bày tỏ cùng một thái độ thách thức đối với Đức Giê-hô-va, thì Ngài, với tư cách là Chúa Tể Tối Cao của vũ trụ, đã can thiệp. Hình ảnh Đức Giê-hô-va là Chiến Sĩ trở thành hình bóng tiên báo cho chiến thắng chung cuộc, khi Ngài chấm dứt cuộc xung đột vũ trụ kéo dài giữa thiện và ác (Khải huyền 20:8–10). Hơn nữa, những cuộc chiến tranh thánh của Y-sơ-ra-ên không chỉ phản chiếu một thoáng của cuộc đại tranh chiến như trong gương, mà còn là một phần trọn vẹn trong cùng một cuộc tranh chiến ấy, báo trước cuộc phán xét cuối cùng của Đức Chúa Trời ngay trong dòng lịch sử hiện tại.
“Đức Chúa Trời đã ban cho họ đặc ân và bổn phận được vào đất hứa vào đúng kỳ Ngài đã định, nhưng bởi sự khinh suất cố ý mà sự cho phép ấy đã bị rút lại. . . . Ngài không hề có ý định rằng họ sẽ chiếm được đất hứa bằng chiến trận, nhưng bằng sự vâng phục nghiêm nhặt các mạng lịnh của Ngài.”—Ellen G. White, Patriarchs and Prophets, tr. 392.
Câu Hỏi Thảo Luận:
- Bối cảnh của cuộc đại tranh chiến giúp bạn hiểu rõ hơn thế nào về việc Đức Chúa Trời truyền cho dân Y-sơ-ra-ên đi đánh trận?
- Trong lớp học, hãy cùng thảo luận những câu trả lời cho câu hỏi của ngày Thứ Hai về thực tại của cuộc đại tranh chiến và cách nó đang diễn ra trong thế giới quanh ta. Vai trò của chúng ta trong cuộc tranh chiến này là gì, và chúng ta tìm cách để chu toàn vai trò ấy ra sao?
- Làm thế nào chúng ta có thể áp dụng nguyên tắc “Đức Giê-hô-va sẽ chiến-cự cho, còn các ngươi cứ yên-lặng” trong đời sống thuộc linh?
- Nhiều lần, trong các cuộc thảo luận hay bất đồng trong hội thánh, chúng ta thường muốn biết ai đang đứng về phía mình. Dựa trên Giô-suê 5:13–15, chúng ta nên thay đổi thái độ ấy như thế nào?
Câu Gốc
1. Tội Lỗi Của Người Ca-na-an
2. Quan Án Tối Cao
3. Đuổi Khỏi Hay Hủy Diệt?
4. Quyền Tự Do Lựa Chọn
5. Chúa Bình An
Suy Gẫm Thêm
Câu Gốc
Đọc Kinh Thánh Nghiên Cứu: Sáng thế Ký 15:16; Lê-vi Ký 18:24–30; 2 Ti-mô-thê 4:1, 8; Xuất Ê-díp-tô Ký 23:28–30; Phục truyền 20:10, 15–18; Ê-sai 9:6.
Câu Gốc: “Qua một lượt thì Giô-suê bắt các vua nầy và chiếm lấy xứ họ, bởi vì Giê-hô-va Đức Chúa Trời của Y-sơ-ra-ên chinh-chiến cho Y-sơ-ra-ên” (Giô-suê 10:42).
Sách Giô-suê chứa đựng một số cảnh tượng gây khó hiểu. Vấn đề quan trọng được đặt ra bởi khái niệm cuộc chiến tranh thánh hay thánh chiến, tức là một dân tộc nhận được mệnh lệnh từ Đức Chúa Trời để tiêu diệt một dân tộc khác.
Khái niệm chiến tranh thánh trong Cựu Ước là một thách thức lớn. Trong Cựu Ước, Đức Chúa Trời được bày tỏ là Chúa Tể tối cao của vũ trụ; do đó, mọi sự xảy ra đều phải có liên hệ, trực tiếp hay gián tiếp, với ý muốn của Ngài. Vì thế, câu hỏi “Tại sao Đức Chúa Trời lại cho phép những điều như thế?” trở thành điều không thể tránh khỏi. Tuần trước, chúng ta đã thấy rằng chính Đức Chúa Trời tham gia trong một cuộc xung đột còn vĩ đại hơn bất kỳ trận chiến nào trong lịch sử nhân loại, một cuộc chiến xuyên suốt mọi phương diện của đời sống chúng ta. Chúng ta cũng thấy rằng các sự kiện trong Kinh Thánh và trong lịch sử nhân loại chỉ có thể được hiểu đầy đủ trong ánh sáng của cuộc xung đột ấy.
Trong tuần này, chúng ta sẽ tiếp tục khám phá sự phức tạp của các cuộc chiến do Đức Chúa Trời cho phép, những giới hạn và điều kiện của chiến tranh thánh, viễn cảnh cuối cùng về sự bình an mà các tiên tri Cựu Ước đã công bố, và những hàm ý thuộc linh của những cuộc chiến này.
Hãy học bài học tuần này để chuẩn bị cho ngày Sa-bát, 1 tháng 11.
1. Tội Lỗi Của Người Ca-na-an
Tội Lỗi Của Người Ca-na-an
Đọc Sáng thế Ký 15:16; Lê-vi Ký 18:24–30; Phục truyền 18:9–14; và Ê-xơ-ra 9:11. Những phân đoạn này cho chúng ta biết điều gì về chương trình lớn hơn của Đức Chúa Trời khi ban xứ Ca-na-an cho dân Y-sơ-ra-ên?
Để hiểu trọn vẹn ý nghĩa của sự gian ác của các dân Ca-na-an, chúng ta cần nhìn vượt ra ngoài sách Giô-suê. Những tập tục ghê tởm của họ như dâng con trẻ làm sinh tế, bói toán, phù phép, đồng cốt, gọi hồn và tà thuật cho chúng ta thấy phần nào (Phục truyền 18:9–12).
Khám phá các văn bản cổ Ugarit (tại Ras Shamra) đem đến nhiều hiểu biết hơn về tôn giáo và xã hội Ca-na-an, cho thấy sự kết án nền văn hóa này không những có thể hiểu được mà còn hoàn toàn hợp lý theo chuẩn mực đạo đức của Cựu Ước.
Tôn giáo Ca-na-an dựa trên niềm tin rằng các hiện tượng thiên nhiên bảo đảm sự màu mỡ đều do các mối quan hệ tình dục giữa các thần nam và thần nữ điều khiển. Do đó, họ mô phỏng hoạt động tình dục của các thần linh theo hành vi của chính mình và tham gia vào các nghi lễ tình dục để khích lệ các thần cũng làm như vậy. Quan niệm này dẫn đến việc tồn tại của nghề “mại dâm thần thánh,” gồm cả nam lẫn nữ tham gia vào các nghi thức cuồng loạn, tất cả đều được xem là một phần của tôn giáo họ!
Một dân tộc không thể vươn lên trên nền tảng đạo đức cao hơn các thần mà họ thờ phượng. Do sự hiểu biết sai lệch về thần linh như thế, chẳng có gì lạ khi tôn giáo của người Ca-na-an bao gồm cả việc hiến tế con trẻ, điều mà Kinh Thánh đã đặc biệt cảnh báo.
Bằng chứng khảo cổ xác nhận rằng dân Ca-na-an thường xuyên dâng con đầu lòng của họ làm tế lễ cho các thần, thực chất là ma quỷ, mà họ thờ phượng. Những bộ xương nhỏ bị nghiền nát trong các bình lớn có khắc chữ khấn vái minh chứng cho tôn giáo sa đọa của họ và ý nghĩa khủng khiếp đối với con trẻ của họ.
Vì vậy, việc tiêu diệt người Ca-na-an không phải là quyết định đột ngột sau khi Đức Chúa Trời ban đất Ca-na-an cho dân Y-sơ-ra-ên. Dân Ca-na-an đã được ban cho một thời kỳ ân huệ, một thời kỳ thương xót thêm, trong đó họ có cơ hội để nhận biết Đức Chúa Trời và bản tánh của Ngài qua lời chứng của các tổ phụ sống giữa họ. Họ đã có cơ hội, nhưng rõ ràng họ đã khước từ và tiếp tục những tập tục kinh khủng cho đến khi Chúa buộc phải chấm dứt.
2. Quan Án Tối Cao
Quan Án Tối Cao
Đọc Sáng thế Ký 18:25; Thi thiên 7:11; Thi thiên 50:6; Thi thiên 82:1; Thi thiên 96:10; và 2 Ti-mô-thê 4:1, 8. Những câu này bày tỏ gì về đặc tính đạo đức của Đức Chúa Trời? Vai trò của Đức Chúa Trời là Quan Án của vũ trụ giúp chúng ta hiểu thế nào về vấn đề chiến tranh thánh?
Sự thánh khiết trong bản tánh của Đức Chúa Trời khiến Ngài không thể dung thứ cho tội lỗi. Ngài nhẫn nhịn, nhưng tội lỗi rốt cuộc phải gặt lấy hậu quả cuối cùng, tức là sự chết (Rô-ma 6:23). Đức Giê-hô-va tuyên chiến cùng tội lỗi, bất kể tội ấy ở nơi nào, trong Y-sơ-ra-ên hay giữa người Ca-na-an. Dân Y-sơ-ra-ên không được nên thánh chỉ vì họ tham gia các cuộc chiến thánh, cũng như các dân khác vậy (Phục truyền 9:4–5; 12:29–30), thậm chí khi chính họ trở thành đối tượng của sự phán xét của Đức Giê-hô-va. Khác với các dân tộc Cận Đông cổ, Y-sơ-ra-ên từng trải qua sự đảo ngược của chiến tranh thánh, khi Đức Chúa Trời không chiến đấu cho họ mà chống lại họ, cho phép kẻ thù áp bức họ (so sánh với Giô-suê 7).
Khái niệm chiến tranh thánh chỉ có thể được hiểu trong ánh sáng của hoạt động Đức Chúa Trời là Quan Án. Khi nhìn nhận như vậy, các cuộc chinh phục của dân Y-sơ-ra-ên mang ý nghĩa hoàn toàn khác. Trái ngược với các cuộc chiến tranh xâm lược nhằm vinh quang cho bản thân (phổ biến trong thời cổ và cả ngày nay), các cuộc chiến của Y-sơ-ra-ên không nhằm tôn vinh chính họ, mà nhằm thiết lập sự công bình và hòa bình của Đức Chúa Trời trên đất. Do đó, cốt lõi của khái niệm chiến tranh thánh chính là sự cai trị và chủ quyền của Đức Chúa Trời, điều được bày tỏ trong hình ảnh Ngài là Chiến Sĩ, cũng như trong hình ảnh Ngài là Vua và là Quan Án.
Đức Giê-hô-va, Đấng chiến đấu, cũng chính là Quan Án, Đấng cam kết thực thi, củng cố, và duy trì luật pháp, phản ánh bản tánh Ngài. Hình ảnh Đức Chúa Trời như một Chiến Sĩ, giống như Quan Án hay Vua, khẳng định rằng Ngài sẽ không dung thứ mãi mãi cho sự phản loạn chống lại trật tự Ngài thiết lập. Như vậy, có thể khẳng định rằng mục đích tối hậu của Đức Giê-hô-va không bao giờ là chiến tranh hay chiến thắng vì chính nó, nhưng là để tái lập công lý và hòa bình. Cuối cùng, khi Đức Chúa Trời là chủ thể, thì xét đoán và gây chiến, hay thi hành công lý, đều là một.
Về Đức Chúa Trời như một Quan Án công bình, không thể bị mua chuộc hay thiên vị. Một Đức Chúa Trời không dung thứ mãi cho tội lỗi, sự áp bức, nỗi đau khổ của người vô tội, và sự bóc lột kẻ yếu hèn, điều ấy làm thế nào trở thành một phần thiết yếu của tin lành?
3. Đuổi Khỏi Hay Hủy Diệt?
Đuổi Khỏi Hay Hủy Diệt?
So sánh Xuất Ê-díp-tô Ký 23:28–30; 33:2; 34:11; Dân số Ký 33:52; Phục truyền 7:20 với Xuất Ê-díp-tô Ký 34:13; Phục truyền 7:5; 9:3; 12:2–3; và 31:3–4. Những đoạn này bày tỏ gì về mục đích của cuộc chinh phục và phạm vi của sự hủy diệt?
Mục đích ban đầu của Đức Chúa Trời đối với người Ca-na-an không phải là hủy diệt, nhưng là đuổi ra khỏi xứ. Khi xem xét các phân đoạn mô tả cách dân Y-sơ-ra-ên phải tham gia trong các cuộc chinh phục, ta thấy các từ ngữ nhấn mạnh việc trục xuất, đẩy đi và làm tan rã dân cư trong Đất Hứa. Nhóm từ thứ hai diễn tả sự hủy phá, khi dân Y-sơ-ra-ên là chủ thể, chủ yếu nhắm đến các vật vô tri, như các đồ thờ tà thần và những vật hiến tế cho sự hủy diệt. Rõ ràng, các nơi thờ cúng và bàn thờ tà thần chính là trung tâm của tôn giáo Ca-na-an.
Chiến tranh thánh chủ yếu nhắm vào văn hóa và xã hội sa đọa của Ca-na-an. Để tránh sự ô uế, dân Y-sơ-ra-ên phải phá hủy tất cả những gì nuôi dưỡng sự bại hoại. Tuy nhiên, mọi cư dân Ca-na-an, những ai, dù cá nhân, nhận biết chủ quyền của Đức Chúa Trời trước hoặc trong thời kỳ chinh phục, đều có thể thoát nạn bằng cách di cư (Giô-suê 2:9–14; so sánh với Các Quan Xét 1:24–26). Thành phần duy nhất trong dân Ca-na-an phải chịu hủy diệt là những kẻ rút vào các thành kiên cố, ngoan cố tiếp tục chống lại kế hoạch của Đức Chúa Trời cho dân Y-sơ-ra-ên, và cứng lòng (Giô-suê 11:19–20).
Tuy nhiên, điều này nêu lên một câu hỏi: Nếu mục đích ban đầu của việc chinh phục Ca-na-an chỉ là trục xuất chứ không phải tiêu diệt, thì tại sao dân Y-sơ-ra-ên phải giết nhiều người đến vậy?
Khi phân tích các văn bản Kinh Thánh liên quan đến cuộc chinh phục Ca-na-an, ta thấy rằng ý định ban đầu bao hàm việc làm tan rã dân cư. Nhưng phần lớn người Ca-na-an, giống như Pha-ra-ôn xứ Ê-díp-tô, đã cứng lòng, gắn bó chặt chẽ với văn hóa bại hoại của họ, đến nỗi sự hủy diệt nền văn hóa ấy đồng nghĩa với việc chính họ cũng phải bị diệt vong.
Những yếu tố nào trong tính cách và thói quen của chính bạn cần phải bị nhổ tận gốc và tiêu diệt?
4. Quyền Tự Do Lựa Chọn
Quyền Tự Do Lựa Chọn
Đọc Phục truyền 20:10, 15–18; Phục truyền 13:12–18; và Giô-suê 10:40. Luật về chiến tranh và thủ tục đối với một thành thờ hình tượng trong dân Y-sơ-ra-ên, được bày tỏ trong Phục truyền Luật lệ Ký, giúp chúng ta hiểu gì về giới hạn của việc hủy diệt toàn diện trong cuộc chiến mà dân Y-sơ-ra-ên tham gia?
Văn bản Hê-bơ-rơ dùng một thuật ngữ độc đáo để mô tả sự hủy diệt dân chúng trong chiến tranh: cherem. Thuật ngữ này ám chỉ điều gì đó bị “cấm,” “dành cho sự hủy diệt,” hoặc “biệt riêng ra để tiêu diệt.” Hầu hết các trường hợp, nó chỉ về việc dâng trọn vẹn và không thể đảo ngược người, súc vật, hoặc vật vô tri vào lãnh vực độc hữu của Đức Chúa Trời, mà trong bối cảnh chiến tranh thường bao hàm sự hủy diệt chúng. Khái niệm và thực hành cherem như một sự tiêu diệt toàn diện một dân tộc trong chiến tranh cần phải được hiểu trong ánh sáng của cuộc xung đột giữa Đức Giê-hô-va với các thế lực ác trong vũ trụ, nơi mà danh dự và bản tánh Ngài bị thách thức.
Kể từ khi tội lỗi xuất hiện trên thế gian, không còn có sự trung lập: hoặc đứng về phía Đức Chúa Trời, hoặc nghịch lại Ngài. Một bên dẫn đến sự sống, sự sống đời đời; còn bên kia dẫn đến sự chết, sự chết đời đời.
Việc hủy diệt toàn diện mô tả sự phán xét công bình của Đức Chúa Trời chống lại tội lỗi và sự dữ. Ngài đã đặc biệt ủy thác cho dân tuyển chọn của Ngài, tức Y-sơ-ra-ên thời xưa, thực hiện một phần sự phán xét này. Sự hủy diệt ấy hoàn toàn nằm trong sự kiểm soát thần quyền của Ngài, bị giới hạn trong một giai đoạn lịch sử nhất định, thời kỳ chinh phục, và trong một phạm vi địa lý cụ thể, xứ Ca-na-an cổ đại. Như chúng ta đã thấy trong bài học hôm qua, những ai rơi vào diện bị hủy diệt đều là kẻ liên tục chống nghịch ý định của Đức Chúa Trời, cố chấp chống lại Ngài, và không hề ăn năn. Do đó, quyết định hủy diệt họ của Đức Chúa Trời không phải là tùy tiện, cũng không mang tính dân tộc chủ nghĩa.
Hơn nữa, dân Y-sơ-ra-ên cũng sẽ phải chịu sự đối xử tương tự nếu họ quyết định tiếp nhận lối sống của dân Ca-na-an (so sánh với Phục truyền 13). Dù có vẻ như hai nhóm người đứng ở hai bên chiến tuyến thần thánh đã được định sẵn (dân Y-sơ-ra-ên sẽ nhận đất làm sản nghiệp, còn dân Ca-na-an sẽ bị tiêu diệt), thì thực tế vẫn có khả năng thay đổi: như chúng ta sẽ thấy trong các trường hợp của Ra-háp, A-can, và dân Ga-ba-ôn.
Con người không bị bảo vệ một cách tùy tiện, cũng không bị đặt dưới sự hủy diệt một cách ngẫu nhiên. Những ai được hưởng mối quan hệ với Đức Giê-hô-va có thể đánh mất địa vị đặc ân ấy khi nổi loạn, trong khi những kẻ bị định để hủy diệt có thể thuận phục thẩm quyền của Đức Giê-hô-va và được sống.
Những hàm ý thuộc linh nào từ sự chống nghịch Đức Chúa Trời của dân Ca-na-an có liên hệ đến chúng ta hôm nay? Nghĩa là, những hậu quả nào của sự tự do chọn lựa sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống cá nhân của chúng ta?
5. Chúa Bình An
Chúa Bình An
Các câu Kinh Thánh sau mô tả thế nào về tương lai mà Đức Chúa Trời đã hoạch định cho dân Ngài? Ê-sai 9:6; Ê-sai 11:1–5; Ê-sai 60:17; Ô-sê 2:18; Mi-chê 4:3.
Mặc dù trọng tâm chính của bài học tuần này là những cuộc chiến do Đức Chúa Trời truyền lệnh và trợ giúp trong Cựu Ước, chúng ta cũng cần đề cập đến một chủ đề khác, quan trọng không kém, được ghi lại trong các sách tiên tri Cựu Ước: viễn cảnh tương lai về thời đại Mê-si hòa bình. Đấng Mê-si được mô tả là “Chúa Bình An” (Ê-sai 9:6). Ngài sẽ mang đến một vương quốc tràn ngập sự bình an, nơi sư tử và chiên con sẽ ăn chung (Ê-sai 11:1–8), nơi sẽ không còn sự tàn phá hay tổn thương (Ê-sai 11:9), nơi bình an sẽ ngự trị (Ê-sai 60:17) và chảy như sông (Ê-sai 66:12).
Đọc 2 Các Vua 6:16–23. Câu chuyện này cho chúng ta thấy những gì về mục đích sâu xa hơn của Đức Chúa Trời đối với dân Ngài và nhân loại?
Hãy suy ngẫm về câu chuyện Ê-li-sê cho quân đội Sy-ri ăn. Thay vì tàn sát họ (2 Các Vua 6:22), ông đã bày tỏ cho họ thấy lý tưởng tối cao, sự bình an, vốn luôn là điều Đức Chúa Trời mong muốn cho dân Ngài. Điều đáng chú ý là Ê-li-sê hoàn toàn ý thức về sự siêu việt của đạo quân vô hình bao quanh kẻ thù (2 Các Vua 6:17). Dù Đức Chúa Trời đang tham gia trong một cuộc xung đột vũ trụ cũng ảnh hưởng đến hành tinh chúng ta, thì mục tiêu cuối cùng của sự cứu chuộc không phải là một cuộc xung đột kéo dài mãi mãi, cũng không phải là tình trạng nô dịch vĩnh viễn kẻ thù, nhưng là sự bình an đời đời. Bởi vì bạo lực sinh ra bạo lực (Ma-thi-ơ 26:52), còn bình an sản sinh ra bình an. Câu chuyện kết thúc với lời tường thuật rằng “Từ đó về sau, những toán quân Sy-ri không còn loán đến địa-phận Y-sơ-ra-ên nữa” (2 Các Vua 6:23).
Hãy nghĩ đến những cách mà chúng ta, khi noi theo gương Chúa Giê-su, có thể trở thành sứ giả của sự bình an. Trong đời sống hiện tại của bạn, trong những xung đột bạn đang đối diện, bạn có thể trở nên tác nhân của bình an thay vì xung đột bằng những cách nào?
Suy Gẫm Thêm
Suy Gẫm Thêm:
Như trong mọi phần Kinh Thánh, việc hiểu bối cảnh và nền tảng là điều tối quan trọng. Như chúng ta đã thấy, cuộc xung đột vũ trụ và hình ảnh Đức Chúa Trời là Quan Án là những yếu tố then chốt để hiểu các cuộc chiến chống lại dân Ca-na-an.
“Đức Chúa Trời chậm nóng giận. Ngài đã ban cho các dân gian ác một thời kỳ ân huệ để họ có thể nhận biết Ngài và bản tánh của Ngài. Mức độ định tội của họ được đo lường theo ánh sáng mà họ đã nhận lãnh, nhưng khước từ, khi họ chọn con đường riêng thay vì đường lối của Đức Chúa Trời. Đức Chúa Trời đã cho biết lý do Ngài không lập tức trục xuất dân Ca-na-an. Sự gian ác của người A-mô-rít chưa trọn. Trong sự gian ác của họ, họ đã từ từ đưa chính mình đến chỗ mà sự nhẫn nại của Đức Chúa Trời không thể kéo dài thêm, và họ sẽ bị tiêu diệt. Cho đến khi mức độ gian ác ấy đạt đến mức trọn vẹn, cơn thạnh nộ của Đức Chúa Trời còn được trì hoãn. Mọi dân tộc đều có một thời kỳ ân huệ. Những ai coi thường luật pháp Đức Chúa Trời sẽ lần lượt tiến từ mức độ gian ác này sang mức độ gian ác khác. Con cái họ sẽ kế thừa tinh thần phản nghịch của cha mẹ, và hành động còn tệ hại hơn, cho đến khi cơn thạnh nộ của Đức Chúa Trời giáng trên họ. Hình phạt không hề giảm nhẹ chỉ vì được trì hoãn.”—Ellen G. White, The SDA Bible Commentary, tập 2, trang 1005.
Câu Hỏi Thảo Luận:
- Hãy bàn luận về ý nghĩa khi Đức Chúa Trời vừa là Quan Án của chúng ta, vừa là Quan Án Tối Cao của cả vũ trụ. Tại sao việc Đức Chúa Trời là Quan Án lại mang tính nền tảng cho tin lành và cho sự cứu rỗi của chúng ta?
- Trường hợp của dân Ca-na-an mở ra cho chúng ta điều gì về sự kiên nhẫn và công bình của Đức Chúa Trời? Chúng ta có thể phản chiếu bản tánh Ngài trong cách chúng ta đối xử với đồng loại ra sao?
- Hãy suy ngẫm về bản chất căn bản của ý chí tự do. Tại sao Đức Chúa Trời lại tôn trọng sự tự do chọn lựa của chúng ta? Tình yêu và sự tự do chọn lựa có mối quan hệ như thế nào?
- Cựu Ước có nhiều câu chuyện về chiến tranh và xung đột, nhưng sau cùng, nó tiên báo một viễn cảnh bình an. Cơ Đốc nhân nên đóng vai trò nào trong việc kiến tạo sự bình an trong môi trường xung quanh mình?
